Unisal Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ UNISAL
4
进口笔数
83
出口笔数
$6.0K
进口金额
$121.4K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202183853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB1187C |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | 45 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UNISAL |
| 企业英文名称 | UNISAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898262080 |
| 邮箱 | unisalvn@gmail.com |
| 官网 | unisal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $121.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Baoyuan Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 浮动结构、涂层钢板 |
| ING Life Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $175 | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $64.2K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $57.2K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 静止变流器 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | ING LIFE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $528 |
| 2025-12-09 | 阀门龙头 | ING LIFE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $98 |
| 2025-07-12 | 其他纺织制品 | WEIFANG BAOYUAN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-03-28 | 光学辐射仪器 | ING LIFE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $521 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-27 | LED灯 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-08 | 其他粘合剂≤1kg | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-08 | 塑料管件 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-08 | 钢绞线缆 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |