Unisal Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ UNISAL

4
进口笔数
83
出口笔数
$6.0K
进口金额
$121.4K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-03进口 $521 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $836 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $626 · 1 笔出口 $5.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $175 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-03进口 $521 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $836 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $626 · 1 笔出口 $5.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $175 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0202183853
企查查编码QVNRB1187C
成立日期2022-12-28
联系地址45 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UNISAL
企业英文名称UNISAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84898262080
邮箱unisalvn@gmail.com
官网unisal.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
848180阀门龙头
850440静止变流器
853650其他电气开关
902750光学辐射仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg
848180阀门龙头
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
850720铅酸蓄电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$121.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Baoyuan Plastic Products Co., Ltd.中国1$4.7K浮动结构、涂层钢板
ING Life Industrial Ltd.中国2$1.1K阀门龙头、阀门零件
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南1$175非玻塑灯具零件、非LED电灯装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南39$64.2K其他塑料制品、陶瓷电容器
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南44$57.2K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11静止变流器HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$175
2025-12-09其他电气开关ING LIFE INDUSTRIAL LTD中国$528
2025-12-09阀门龙头ING LIFE INDUSTRIAL LTD中国$98
2025-07-12其他纺织制品WEIFANG BAOYUAN PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$4.7K
2024-03-28光学辐射仪器ING LIFE INDUSTRIAL LTD中国$521

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27静止变流器NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$40
2026-04-27卤钨灯NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-27其他纺织制品NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$270
2026-04-27LED灯NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-08其他粘合剂≤1kgTONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$29
2026-04-08塑料管件TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1
2026-04-08其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$115
2026-04-08钢绞线缆TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-08不锈钢管件TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$7
2026-04-08不锈钢管件TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Unisal Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →