J & B International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
0
进口笔数
288
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301085667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG64U2G |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Ninh, Xã Vạn Ninh, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J&B INTERNATIONAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Ninh, Xã Cao Đức, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84386352482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 288 | $1.85M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.16M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $383.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $213.9K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 34 | $52.8K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.3K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 125W以下风扇 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 松香酸 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |