J & B International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 618 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
0
进口笔数
618
出口笔数
$0
进口金额
$55.28M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301085667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG64U2G |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Ninh, Xã Vạn Ninh, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J&B INTERNATIONAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Ninh, Xã Cao Đức, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84386352482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 585 | $55.04M |
| 韩国 | 33 | $242.4K |
| 中国 | 2 | $137 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $40.24M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 267 | $12.07M | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 151 | $2.08M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $496.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Bobaeck CNS Ltd. | 韩国 | 33 | $242.4K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 45 | $72.4K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $38.8K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纸质文具 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-07-31 | 清洁用布 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $819 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-31 | 塑料管 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-31 | 卫生用品 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 焊接用焊剂 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 40-150g/m2未涂布纸 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |