Hue Minh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Huệ Minh
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101269631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRSBDM2 |
| 成立日期 | 2002-07-03 |
| 联系地址 | Nhà A8, Ngõ 17, Phố Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUỆ MINH |
| 企业英文名称 | HUE MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà nhà Diamond Flower, Số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02462811148 |
| 邮箱 | info@hueminhjsc.com.vn |
| 官网 | www.hueminhjsc.com.vn |
| 传真 | 02462512408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $566.5K |
| 澳大利亚 | 20 | $265.5K |
| 英国 | 7 | $140.4K |
| 法国 | 7 | $121.3K |
| 德国 | 1 | $37.6K |
| 摩洛哥 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| URNPORIUM LLC | 美国 | 13 | $487.8K | 其他木制品 |
| Goodmans International Co., Ltd. | 英国 | 6 | $132.5K | 其他木制品 |
| Raminti Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $109.2K | 其他木制品 |
| Goodmans International Co., Ltd. | 法国 | 5 | $89.7K | 其他木制品 |
| Sekit International | 澳大利亚 | 6 | $89.6K | 其他木制品、木制座椅 |
| URNPORIUM, LLC | 希腊 | 2 | $78.8K | 其他木制品 |
| Yadshak Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $66.8K | 竹制木制品、编织用竹 |
| REGO GROUP IPARI Kft. | 匈牙利 | 1 | $37.6K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Multi Lines International Co., Ltd. | 法国 | 2 | $31.6K | 其他木制品 |
| Multi Lines International Ltd. | 英国 | 1 | $7.8K | 搪钢家用器具、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | URNPORIUM, LLC | 美国 | $3.2K |