Hue Minh Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Huệ Minh

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101269631
企查查编码QVNTRSBDM2
成立日期2002-07-03
联系地址Nhà A8, Ngõ 17, Phố Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HUỆ MINH
企业英文名称HUE MINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Toà nhà Diamond Flower, Số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02462811148
邮箱info@hueminhjsc.com.vn
官网www.hueminhjsc.com.vn
传真02462512408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
442191竹制木制品
140110编织用竹
940169木制座椅
940360其他木家具
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$566.5K
澳大利亚20$265.5K
英国7$140.4K
法国7$121.3K
德国1$37.6K
摩洛哥1$7.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
URNPORIUM LLC美国13$487.8K其他木制品
Goodmans International Co., Ltd.英国6$132.5K其他木制品
Raminti Trading Co. Pty Ltd澳大利亚5$109.2K其他木制品
Goodmans International Co., Ltd.法国5$89.7K其他木制品
Sekit International澳大利亚6$89.6K其他木制品、木制座椅
URNPORIUM, LLC希腊2$78.8K其他木制品
Yadshak Pty Ltd澳大利亚9$66.8K竹制木制品、编织用竹
REGO GROUP IPARI Kft.匈牙利1$37.6K木制座椅、金属框架座椅
Multi Lines International Co., Ltd.法国2$31.6K其他木制品
Multi Lines International Ltd.英国1$7.8K搪钢家用器具、其他木制品

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.2K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.2K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.2K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.3K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.2K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.2K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.5K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$2.6K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.2K
2026-04-08其他木制品URNPORIUM, LLC美国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Hue Minh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →