Viet Nam Fumigation & Termite Control Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 溴化烃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRừ MốI KHử TRùNG VIệT NAM
6
进口笔数
1
出口笔数
$378.7K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-05-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201120191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEVKX7P |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | Số 46/266 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỪ MỐI KHỬ TRÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FUMIGATION TERMITE CONTROL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46/266 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02253508706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290361 | 溴化烃 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $273.7K |
| 印度 | 1 | $105.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 1 | $105.0K | 其他消毒剂、钢制气罐 |
| SUNRISE ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $100.5K | PET塑料片材、环氧衍生物 |
| Sunrise Asia Ltd. | 中国 | 1 | $98.3K | 二氯甲烷、初级形态PET |
| MEBROM Ltd. | 中国 | 2 | $75.0K | 零售农药(非滴滴涕)、其他消毒剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 1 | $1.5K | 钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 钢制气罐 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 溴化烃 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $39.3K |
| 2026-03-18 | 溴化烃 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $59.0K |
| 2026-03-18 | 钢制气罐 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-27 | 其他消毒剂 | MEBROM LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-06-12 | 溴化烃 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-06-12 | 溴化烃 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $65.5K |
| 2024-12-26 | 其他杀鼠剂 | MEBROM LTD | 中国 | $37.5K |
| 2024-07-12 | 溴化烃 | Intech Organics Fze | 印度 | $105.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS FZE | 阿联酋 | $1.5K |