Viet Nam Siberia Eco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Eco Siberia Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$374.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106670396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH073MVE |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 152, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO SIBERIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SIBERIA ECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 152, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02462592225 |
| 邮箱 | info@ecosiberia.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 300190 | 医用动物物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $369.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecosiberia Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $197.6K | 动物副产品 |
| EKOSIBIR | 俄罗斯 | 3 | $137.4K | 医用动物物质、动物副产品 |
| Lee Ko Overseas Co. | 俄罗斯 | 1 | $34.9K | 动物副产品 |
| Lovinterier s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $5.0K | 动物副产品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 动物副产品 | ECOSIBERIA (LTD) | 俄罗斯 | $35.0K |
| 2024-11-09 | 医用动物物质 | EKOSIBIR | 俄罗斯 | $33.8K |
| 2024-02-23 | 动物副产品 | ECOSIBERIA (LTD) | 俄罗斯 | $63.9K |
| 2024-02-12 | 医用动物物质 | EKOSIBIR | 俄罗斯 | $61.6K |
| 2024-01-29 | 动物副产品 | LOVINTERIER S R O | 斯洛伐克 | $5.0K |
| 2023-11-20 | 动物副产品 | ECOSIBERIA (LTD) | 俄罗斯 | $49.3K |
| 2023-11-17 | 动物副产品 | ECOSIBERIA (LTD) | 俄罗斯 | $49.3K |
| 2023-11-09 | 动物副产品 | EKOSIBIR | 俄罗斯 | $42.0K |
| 2023-04-24 | 动物副产品 | LEE KO OVERSEAS CO | 俄罗斯 | $34.9K |