Hanopro Bac Ninh Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANOPRO BắC NINH
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$92.5K
出口金额
—
最近进口
2024-03-11
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301068502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3MV0XR |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Khu Liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANOPRO BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BAC NINH HANOPRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967899777 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760719 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $92.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 23 | $40.2K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.2K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.6K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.3K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.0K | 其他电子IC、静止变流器 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.3K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
| Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $894 | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 乙烯聚合物塑料 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $326 |
| 2024-03-11 | 自粘塑料卷 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $355 |
| 2024-03-06 | 其他化学制剂 | NWESTERN SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $587 |
| 2024-02-29 | 其他化学制剂 | NWESTERN SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2024-02-16 | 自粘塑料卷 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-02-16 | 自粘塑料卷 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $293 |
| 2024-02-16 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-02-16 | 自粘纸板 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-02-16 | 自粘塑料卷 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-01-10 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.3K |