Do Le Vu Investment Trading Service & Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Và Tư VấN Đỗ Lê Vũ
47
进口笔数
1
出口笔数
$168.2K
进口金额
$903
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-10
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307940363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVE4EXW |
| 成立日期 | 2009-04-02 |
| 联系地址 | 29 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN ĐỖ LÊ VŨ |
| 企业英文名称 | DO LE VU INVESTMENT TRADING SERVICE AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Nguyễn Văn Quý, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842854101051 |
| 邮箱 | info@dlvcorp.com |
| 官网 | www.dlvcorp.com |
| 传真 | 02854104740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 630720 | 救生衣 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $87.1K |
| 英国 | 8 | $57.3K |
| 中国 | 18 | $21.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $714 |
| 日本 | 1 | $460 |
| 印度 | 1 | $383 |
| 巴西 | 1 | $377 |
| 捷克 | 1 | $343 |
| 西班牙 | 1 | $288 |
| 瑞典 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $676 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reflex Marine Ltd. | 英国 | 1 | $50.2K | 缆车牵引装置、钢绞线缆 |
| Mid Continent Equipment Inc. | 美国 | 4 | $39.2K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | 1 | $18.4K | 钻探机械零件、阀门龙头 |
| Westerbeke Corp. | 美国 | 3 | $16.9K | 电动机及零件、泵零件 |
| CY HOLDING CO ., LTD | 中国香港 | 3 | $7.1K | 呼吸器具 |
| Fresh Roast Systems Inc. | 美国 | 1 | $6.3K | 铝制家用器具、静止变流器 |
| Seasafe Systems Ltd. | 英国 | 2 | $4.2K | 救生衣、无线电导航仪 |
| Shanghai Sandee Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 船用推进器、浮动结构 |
| Wet Sounds, Inc. | 美国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、未装壳扬声器 |
| Westerbeke Corp. | 美国 | 2 | $1.3K | 纺织增强橡胶管、其他橡胶带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORANFA SYSTEM LTD | 1 | $903 | 纺织增强橡胶管、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 火花塞 | WESTERBEKE CORP | 美国 | $28 |
| 2026-03-31 | 1000伏以下保险丝 | WESTERBEKE CORP | 美国 | $22 |
| 2026-03-31 | 内燃机滤油器 | WESTERBEKE CORP | 美国 | $72 |
| 2026-03-31 | 其他橡胶带 | WESTERBEKE CORP | 美国 | $49 |
| 2026-03-31 | 1000伏以下保险丝 | WESTERBEKE CORP | 美国 | $9 |
| 2026-03-24 | LED照明装置 | NINGBO ONETOUCH FOREIGN TRADE SERVICE CO., LTD | 中国 | $488 |
| 2026-03-24 | LED照明装置 | NINGBO ONETOUCH FOREIGN TRADE SERVICE CO., LTD | 中国 | $683 |
| 2026-03-24 | 其他电气设备 | NINGBO ONETOUCH FOREIGN TRADE SERVICE CO., LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | NINGBO ONETOUCH FOREIGN TRADE SERVICE CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-16 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 瑞典 | $14 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 泵零件 | HORANFA SYSTEM LTD | 中国台湾 | $294 |
| 2026-03-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HORANFA SYSTEM LTD | — | $50 |
| 2026-03-10 | 纺织增强橡胶管 | HORANFA SYSTEM LTD | 中国台湾 | $383 |
| 2026-03-10 | 钢铁弹簧 | HORANFA SYSTEM LTD | — | $177 |