Nam Dang Trading & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHâN PHốI NAM ĐăNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$65.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109273541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30WWJBF |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Số 16 Ngách 358/40/72 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI NAM ĐĂNG |
| 企业英文名称 | NAM DANG TRADING AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Ngách 358/40/72 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $65.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BM International | 韩国 | 3 | $46.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Daycell Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-12 | 皮肤清洁剂 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $16.5K |
| 2023-08-01 | 其他护肤品 | BM INTERNATIONAL | 韩国 | $5.8K |
| 2023-08-01 | 其他护肤品 | BM INTERNATIONAL | 韩国 | $16.0K |
| 2023-07-03 | 其他护肤品 | BM INTERNATIONAL | 韩国 | $1.8K |
| 2023-07-03 | 非盥洗用皂 | BM INTERNATIONAL | 韩国 | $37 |
| 2023-07-03 | 其他护肤品 | BM INTERNATIONAL | 韩国 | $3.3K |
| 2023-06-21 | 皮肤清洁剂 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2023-04-18 | 其他护肤品 | BM INTERNATIONAL | 韩国 | $4.3K |
| 2023-04-18 | 其他护肤品 | BM INTERNATIONAL | 韩国 | $15.1K |