Trung Son Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他软体动物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK TRUNG SơN
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$963.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001202694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUW9HKV |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Vân Trai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TRUNG SƠN |
| 企业英文名称 | XNK TRUNG SON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Trai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84903044989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $863.4K |
| 中国台湾 | 2 | $29.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Hae Fishery Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $200.7K | 其他软体动物制品、冷冻鳐鱼魟鱼 |
| Mino Food Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $132.1K | 其他软体动物制品、其他豆类蔬菜 |
| Shinjin I&D Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $120.2K | 冷冻章鱼、冷冻鳐鱼魟鱼 |
| Jinbo General Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $100.8K | 其他软体动物制品、冷冻章鱼 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $69.5K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Marine Trust Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.7K | 冷冻鱼肝/卵、冷冻鱼杂碎 |
| Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $52.6K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sunbu Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.5K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Seawith Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.9K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PIN YII INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $29.9K | 其他软体动物制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他冷冻软体动物 | Seawith Co., Ltd. | 韩国 | $36.9K |
| 2026-03-25 | 其他软体动物制品 | GLOBAL PUJEON CO.,LTD | — | $35.3K |
| 2026-03-10 | 其他软体动物制品 | Sin Hae Fishery Co., Ltd. | 韩国 | $35.5K |
| 2026-02-10 | 其他软体动物制品 | Haejin Trading Co., Ltd. | — | $34.6K |
| 2026-01-27 | 其他软体动物制品 | Sin Hae Fishery Co., Ltd. | 韩国 | $35.5K |
| 2026-01-20 | 其他软体动物制品 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $35.3K |
| 2026-01-19 | 其他软体动物制品 | Mino Food Co., Ltd. | 韩国 | $35.6K |
| 2025-12-15 | 其他软体动物制品 | SIN HAE FISHERY CO., LTD. | 韩国 | $35.5K |
| 2025-11-22 | 其他软体动物制品 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $34.2K |
| 2025-06-11 | 其他软体动物制品 | Shinjin I&D Co., Ltd. | 韩国 | $26.1K |