Trung Son Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他软体动物制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK TRUNG SơN

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$963.1K
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号4001202694
企查查编码QVNFUW9HKV
成立日期2020-02-28
联系地址Thôn Vân Trai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TRUNG SƠN
企业英文名称XNK TRUNG SON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vân Trai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84903044989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
160559其他软体动物制品
030792其他冷冻软体动物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$863.4K
中国台湾2$29.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sin Hae Fishery Co., Ltd.韩国7$200.7K其他软体动物制品、冷冻鳐鱼魟鱼
Mino Food Co., Ltd.韩国5$132.1K其他软体动物制品、其他豆类蔬菜
Shinjin I&D Co., Ltd.韩国5$120.2K冷冻章鱼、冷冻鳐鱼魟鱼
Jinbo General Trading Co., Ltd.越南4$100.8K其他软体动物制品、冷冻章鱼
SIHYUN Co., Ltd.韩国2$69.5K男式化纤服装、男式化纤裤
Marine Trust Co., Ltd.韩国2$53.7K冷冻鱼肝/卵、冷冻鱼杂碎
Taesan Trade Co., Ltd.韩国2$52.6K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Sunbu Trading Co., Ltd.韩国2$44.5K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Seawith Co., Ltd.韩国1$36.9K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
PIN YII INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾2$29.9K其他软体动物制品

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他冷冻软体动物Seawith Co., Ltd.韩国$36.9K
2026-03-25其他软体动物制品GLOBAL PUJEON CO.,LTD$35.3K
2026-03-10其他软体动物制品Sin Hae Fishery Co., Ltd.韩国$35.5K
2026-02-10其他软体动物制品Haejin Trading Co., Ltd.$34.6K
2026-01-27其他软体动物制品Sin Hae Fishery Co., Ltd.韩国$35.5K
2026-01-20其他软体动物制品SIHYUN CO LTD韩国$35.3K
2026-01-19其他软体动物制品Mino Food Co., Ltd.韩国$35.6K
2025-12-15其他软体动物制品SIN HAE FISHERY CO., LTD.韩国$35.5K
2025-11-22其他软体动物制品SIHYUN CO LTD韩国$34.2K
2025-06-11其他软体动物制品Shinjin I&D Co., Ltd.韩国$26.1K

相关企业 · 同类产品

Trung Son Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →