Minh Thanh Hanoi Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY MINH THàNH Hà NộI
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107254416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN324FX8K |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | Số 6, xóm Bệnh Viện, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY MINH THÀNH HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, xóm Bệnh Viện, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433512999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844621 | 动力梭织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.1K |
| 日本 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Jiyuan Tech Business Department | 中国 | 2 | $6.1K | 并捻线机、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 滚珠轴承 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 离合器联轴器 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 织机零件附件 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 齿轮及变速器 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 织机零件附件 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 滚珠轴承 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 齿轮及变速器 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |
| 2024-01-11 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU JIYAN TECH BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $0 |