FYN Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FYN

293
进口笔数
107
出口笔数
$1.14M
进口金额
$8.99M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
142
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 6 笔出口 $6.5K · 4 笔2023-10进口 $20.6K · 4 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-11进口 $3.4K · 4 笔出口 $28.9K · 2 笔2023-12进口 $78.3K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-01进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 3 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-03进口 $24.5K · 7 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-04进口 $118.3K · 9 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-05进口 $53.8K · 5 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-06进口 $12.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 5 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-08进口 $23.2K · 6 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $26.7K · 7 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-10进口 $46.1K · 9 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-11进口 $9.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 8 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $31.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 9 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-05进口 $25.3K · 11 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-06进口 $18.8K · 11 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-07进口 $41.6K · 17 笔出口 $898 · 3 笔2025-08进口 $54.0K · 4 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-09进口 $75.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.3K · 23 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $6.5K · 7 笔2025-12进口 $23.8K · 12 笔出口 $20.4K · 5 笔2026-01进口 $5.4K · 9 笔出口 $11.9K · 6 笔2026-02进口 $22.6K · 13 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-03进口 $24.5K · 7 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $67.8K · 7 笔出口 $25.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 6 笔出口 $6.5K · 4 笔2023-10进口 $20.6K · 4 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-11进口 $3.4K · 4 笔出口 $28.9K · 2 笔2023-12进口 $78.3K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-01进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 3 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-03进口 $24.5K · 7 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-04进口 $118.3K · 9 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-05进口 $53.8K · 5 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-06进口 $12.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 5 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-08进口 $23.2K · 6 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $26.7K · 7 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-10进口 $46.1K · 9 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-11进口 $9.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 8 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $31.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 9 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-05进口 $25.3K · 11 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-06进口 $18.8K · 11 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-07进口 $41.6K · 17 笔出口 $898 · 3 笔2025-08进口 $54.0K · 4 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-09进口 $75.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.3K · 23 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $6.5K · 7 笔2025-12进口 $23.8K · 12 笔出口 $20.4K · 5 笔2026-01进口 $5.4K · 9 笔出口 $11.9K · 6 笔2026-02进口 $22.6K · 13 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-03进口 $24.5K · 7 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $67.8K · 7 笔出口 $25.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311384285
企查查编码QVNW1M5NVX
成立日期2011-12-01
联系地址Phòng 1901, tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FYN
企业英文名称FYN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 1901, tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc
电话+84906969732
邮箱vu.hoangdang@fyn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容
853310固定碳电阻
853690其他电路开关装置
848180阀门龙头
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
731821钢制锁紧垫圈
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国166$583.6K
印度30$243.1K
德国57$134.1K
美国14$51.1K
法国4$46.5K
英国7$15.6K
欧盟3$11.8K
奥地利2$11.5K
意大利7$8.2K
日本8$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$8.97M
英国3$11.2K
德国1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Qusheng Plastics Co., Ltd.中国9$232.7K其他塑料制品、塑料包装箱
Shanghai We Pack Co., Ltd.中国10$113.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Intensiv Filter Himenviro Technologies GmbH德国5$101.0K过滤净化器零件、阀门零件
KMT Machine Tools (Shanghai) Co., Ltd.中国6$49.7K阀门零件、机床零件
Fudio Technology Ltd.中国18$48.8K通信设备零件、其他电气开关
KC Kim Consulting GmbH德国17$46.9K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国13$24.6K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Digi-Key Electronics美国7$13.2K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Ningbo MU Resources Co., Ltd.中国7$12.7K车辆悬挂零件、塑料卫浴器具
Ningbo Fly Automation Co., Ltd.中国7$9.3K非泡沫橡胶密封件、阀门零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南11$8.44M金属加工机刀、其他钢铁制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南34$313.7K镀膜玻璃片、木托盘
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南15$126.4K铝合金板材、螺纹螺母
Pandora Production Co., Ltd.新加坡10$47.6K其他钢铁制品、其他实验室玻璃器皿
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南21$25.8K仿制首饰、其他塑料制品
TEST METER GROUP LIMITED英国3$11.2K光学辐射仪器、记录式万用表
Pandora Production Co., Ltd.越南4$7.8K非办公金属家具、带接头绝缘电线
First Solar Vietnam Co., Ltd.越南1$4.8K静止变流器、塑料管件
Pandora Production Vietnam Co., Ltd.越南5$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南2$682其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板RECO GMBH德国$26
2026-04-27电力控制板RECO GMBH德国$12
2026-04-27电力控制板RECO GMBH德国$12
2026-04-27电力控制板RECO GMBH德国$26
2026-04-23过滤净化器零件BULLDOG FABRICATING CORP美国$58
2026-04-23过滤净化器零件BULLDOG FABRICATING CORP美国$58
2026-04-23过滤净化器零件BULLDOG FABRICATING CORP美国$29
2026-04-23过滤净化器零件BULLDOG FABRICATING CORP美国$29
2026-04-23过滤净化器零件BULLDOG FABRICATING CORP美国$39
2026-04-23过滤净化器零件BULLDOG FABRICATING CORP美国$39

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他实验室玻璃器皿CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$31
2026-04-16其他实验室玻璃器皿CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$22
2026-04-16其他实验室玻璃器皿CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$25
2026-04-16其他实验室玻璃器皿CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$40
2026-04-16非矫正眼镜玻璃CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$19
2026-04-16其他实验室玻璃器皿CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$73
2026-04-16非矫正眼镜玻璃CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$21
2026-04-16木制品CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$133
2026-04-16其他实验室玻璃器皿CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$26
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIET NAM越南$272

相关企业 · 同类产品

FYN Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →