Minh Phuong Technical Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Kỹ THUậT MINH PHươNG
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317652780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JXA87T |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | 43 Đường An Phú Đông 1, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG TECHNICAL SERVICE PRODUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84915785253 |
| 邮箱 | minhphuongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $999.5K |
| 越南 | 1 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xiongxing Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $729.3K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Fofanh Mingtao Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Foshan Sunhin Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Yu Tai Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.6K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou Jinsheng Huihuang Non-Woven Fabric Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.9K | 人造纤维无纺布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-02 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-02 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-02 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |