M&T Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp M & T
34
进口笔数
0
出口笔数
$357.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101227328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBS8TE7 |
| 成立日期 | 2002-01-30 |
| 联系地址 | Khu Văn phòng, tầng 3, tòa CT2 chung cư Ban Cơ Yếu Chính Phủ, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP M & T |
| 企业英文名称 | M & T INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Văn phòng, tầng 3, tòa CT2 chung cư Ban Cơ Yếu Chính Phủ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84247752557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 750610 | 镍板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841790 | 非电炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $258.4K |
| 印度 | 18 | $91.1K |
| 西班牙 | 2 | $6.4K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Fanqun Drying Equipment Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.0K | 液体提升机、液体燃料炉 |
| SGL Carbon Graphite Technic (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.3K | 其他矿物制品、其他粘合剂≤1kg |
| VECO B.V. | 印度 | 5 | $44.5K | 离心机零件、镍板材 |
| DNT Group | 印度 | 8 | $39.0K | 其他镍制品、其他离心机 |
| Tianjin Jinfan Mould Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.0K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Laygo Gaskets S.L. | 西班牙 | 2 | $6.4K | 非泡沫橡胶密封件 |
| PHE Sealing Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Jiangsu Jia Wei Heat Exchanger Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Wuxi MCD Gasket Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| JEC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 泵零件、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 温控处理零件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-04 | 温控处理零件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-02-04 | 温控处理零件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-04 | 非泡沫橡胶密封件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-02-04 | 温控处理零件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-02-04 | 温控处理零件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 温控处理零件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-02-04 | 温控处理零件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-02-04 | 温控处理零件 | TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-10-01 | 非泡沫橡胶密封件 | PHE SEALING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $52 |