M&T Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp M & T

34
进口笔数
0
出口笔数
$357.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $586 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $586 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101227328
企查查编码QVNKBS8TE7
成立日期2002-01-30
联系地址Khu Văn phòng, tầng 3, tòa CT2 chung cư Ban Cơ Yếu Chính Phủ, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP M & T
企业英文名称M & T INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Văn phòng, tầng 3, tòa CT2 chung cư Ban Cơ Yếu Chính Phủ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84247752557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
750610镍板材
732690其他钢铁制品
841990温控处理零件
848490垫片套装
681519其他矿物制品
690390其他耐火陶瓷
841382液体提升机
841610液体燃料炉
841790非电炉零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$258.4K
印度18$91.1K
西班牙2$6.4K
韩国2$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Fanqun Drying Equipment Factory Co., Ltd.中国1$127.0K液体提升机、液体燃料炉
SGL Carbon Graphite Technic (Shanghai) Co., Ltd.中国1$119.3K其他矿物制品、其他粘合剂≤1kg
VECO B.V.印度5$44.5K离心机零件、镍板材
DNT Group印度8$39.0K其他镍制品、其他离心机
Tianjin Jinfan Mould Co., Ltd.中国5$7.0K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Laygo Gaskets S.L.西班牙2$6.4K非泡沫橡胶密封件
PHE Sealing Solutions Pvt. Ltd.印度4$5.4K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Jiangsu Jia Wei Heat Exchanger Equipment Co., Ltd.中国2$3.0K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Wuxi MCD Gasket Co., Ltd.中国2$1.9K非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
JEC Co., Ltd.韩国2$1.6K泵零件、旋转排量泵

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04温控处理零件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$45
2026-02-04温控处理零件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$67
2026-02-04温控处理零件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$45
2026-02-04非泡沫橡胶密封件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$32
2026-02-04温控处理零件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$67
2026-02-04温控处理零件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$2.2K
2026-02-04温控处理零件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$22
2026-02-04温控处理零件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$67
2026-02-04温控处理零件TIANJIN JINFAN MOULD CO LTD中国$45
2025-10-01非泡沫橡胶密封件PHE SEALING SOLUTIONS PRIVATE LTD印度$52

相关企业 · 同类产品

M&T Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →