Vetami Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VETAMI
21
进口笔数
0
出口笔数
$192.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109152988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS9WQHD |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 626 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VETAMI |
| 企业英文名称 | VETAMI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Gelex Tower, Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84838086633 |
| 邮箱 | info@vetami.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $128.2K |
| 中国 | 6 | $38.5K |
| 马来西亚 | 5 | $6.7K |
| 菲律宾 | 1 | $6.6K |
| 日本 | 2 | $4.9K |
| 泰国 | 9 | $4.0K |
| 新加坡 | 2 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $189 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spectra Logic Pty Ltd | 美国 | 3 | $79.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| Swift Integrator Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $58.8K | 存储单元、静止变流器 |
| Invictus Asia Pacific Ltd. | 美国 | 1 | $52.8K | 数据处理机 |
| Spectra Logic Corp. | 美国 | 2 | $531 | 存储单元、电力控制板 |
| Spectra Logic Pty. Ltd. | 日本 | 1 | $321 | 其他媒体 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 存储单元 | SPECTRA LOGIC PTY LTD | 美国 | $45.0K |
| 2025-07-18 | 存储单元 | SWIFT INTEGRATOR PTE LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-07-18 | 存储单元 | SWIFT INTEGRATOR PTE LTD | 泰国 | $331 |
| 2025-01-14 | 存储单元 | SWIFT INTEGRATOR PTE LTD | 中国 | $81 |
| 2025-01-14 | 8471机器零件 | SWIFT INTEGRATOR PTE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-01-14 | 8471机器零件 | SWIFT INTEGRATOR PTE LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-01-14 | 存储单元 | SWIFT INTEGRATOR PTE LTD | 泰国 | $525 |
| 2025-01-14 | 存储单元 | SWIFT INTEGRATOR PTE LTD | 韩国 | $189 |
| 2024-10-31 | 数据处理机 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $52.8K |
| 2024-10-16 | 数据处理机 | SPECTRA LOGIC PTY LTD | 美国 | $15.5K |