Scent VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCENT.VN
14
进口笔数
2
出口笔数
$17.8K
进口金额
$384
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-05-31
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318243413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFP3QTV |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | 229/17 Bùi Thị Xuân, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCENT.VN |
| 企业英文名称 | SCENT.VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229/17 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0902891409 |
| 邮箱 | contact@scent.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 290619 | 其他环醇 |
| 291100 | 缩醛衍生物 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 291823 | 其他水杨酸酯 |
| 291830 | 醛酮羧酸 |
| 330125 | 薄荷精油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.5K |
| 法国 | 3 | $2.5K |
| 印度 | 4 | $2.4K |
| 西班牙 | 2 | $2.0K |
| 德国 | 2 | $588 |
| 以色列 | 1 | $526 |
| 保加利亚 | 1 | $463 |
| 印度尼西亚 | 2 | $463 |
| 美国 | 1 | $392 |
| 日本 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $384 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Associate Allied Chemicals (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.5K | 其他无环醛、其他环醇 |
| Anhui Great Nation Essential Oils Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 环状醇类、薄荷精油 |
| Parfum Cosmetic World | 法国 | 2 | $2.0K | 工业用芳香物质、香水 |
| Mamta Polycotts | 印度 | 1 | $900 | 柠檬酸衍生物、己二酸化合物 |
| Wuhan Tianyu Core Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $776 | 真空泵、工业蒸馏设备 |
| RKL E.O. LTD. | 保加利亚 | 1 | $463 | 其他精油 |
| GRENE | 法国 | 1 | $454 | 其他精油 |
| Javagri | 印度尼西亚 | 1 | $443 | 柠檬精油、其他精油 |
| Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300 | 其他诊断试剂、培养基 |
| Kediaman Ibu Felita | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 其他精油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indfrag Bio Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $384 | 药用植物、其他苷类 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他环醇 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 西班牙 | $458 |
| 2026-04-07 | 其他环烷酮 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-07 | 其他羧酸衍生物 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 西班牙 | $130 |
| 2026-04-07 | 醛酮羧酸 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-07 | 工业用芳香物质 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 德国 | $89 |
| 2026-04-07 | 芳香酮 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2026-04-07 | 芳香酮 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2026-04-07 | 其他酯类 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-07 | 其他饱和一元醇 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-07 | 其他乙酸酯 | ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 中国 | $65 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 其他精油 | INDFRAG BIO SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $192 |
| 2025-05-19 | 其他精油 | INDFRAG BIO SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $192 |