Hung Phat Computer Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hưng Phát Computer
- 邮箱1
- Facebook1
0
进口笔数
293
出口笔数
$0
进口金额
$549.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300891914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPQSVV4 |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 15 - Ngõ 215 - Đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÁT COMPUTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngõ 215,đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84975184445 |
| 邮箱 | hungphat.co.bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 293 | $549.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $149.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $83.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $60.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 32 | $48.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 23 | $45.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $37.0K | 印刷电路、可变电阻器 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $26.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $23.1K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.0K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-29 | 其他塑料管材 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-29 | 通信设备 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $790 |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $455 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-28 | 存储单元 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-28 | 其他自动数据处理部件 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-28 | 其他风扇 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $21 |