TAM CHAY VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM CHAY VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$122.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110184180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV7T3NK |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Nhà số 03 - Khu B, Dự án Khu nhà ở để bán Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM CHAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAM CHAY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 03 - Khu B, Dự án Khu nhà ở để bán Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964789410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 4 | $122.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | 4 | $122.2K | 食用海藻、非食用藻类 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $39.3K |
| 2024-06-17 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $28.4K |
| 2023-09-05 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $7.5K |
| 2023-09-05 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $18.6K |
| 2023-04-19 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $6.3K |
| 2023-04-19 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $15.0K |
| 2023-04-19 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $7.1K |