OttoGi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 782 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OTTOGI VIET NAM

782
进口笔数
507
出口笔数
$23.58M
进口金额
$44.21M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-22
最近出口
57
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $619.3K · 12 笔出口 $792.1K · 21 笔2023-12进口 $851.1K · 16 笔出口 $1.05M · 25 笔2024-01进口 $533.8K · 20 笔出口 $1.32M · 24 笔2024-02进口 $341.2K · 11 笔出口 $810.4K · 15 笔2024-03进口 $532.3K · 20 笔出口 $2.13M · 19 笔2024-04进口 $487.9K · 16 笔出口 $1.29M · 12 笔2024-05进口 $610.2K · 22 笔出口 $903.5K · 16 笔2024-06进口 $677.5K · 23 笔出口 $2.64M · 21 笔2024-07进口 $418.8K · 17 笔出口 $1.80M · 14 笔2024-08进口 $719.5K · 23 笔出口 $1.87M · 18 笔2024-09进口 $310.7K · 16 笔出口 $1.54M · 16 笔2024-10进口 $553.1K · 23 笔出口 $2.00M · 18 笔2024-11进口 $517.6K · 17 笔出口 $1.51M · 12 笔2024-12进口 $620.3K · 21 笔出口 $711.9K · 7 笔2025-01进口 $444.3K · 17 笔出口 $1.87M · 19 笔2025-02进口 $557.6K · 23 笔出口 $2.32M · 19 笔2025-03进口 $456.8K · 18 笔出口 $2.24M · 17 笔2025-04进口 $255.9K · 13 笔出口 $3.51M · 26 笔2025-05进口 $370.8K · 21 笔出口 $2.77M · 18 笔2025-06进口 $440.4K · 21 笔出口 $833.8K · 6 笔2025-07进口 $978.8K · 25 笔出口 $1.82M · 13 笔2025-08进口 $357.3K · 17 笔出口 $1.40M · 10 笔2025-09进口 $592.9K · 23 笔出口 $201.0K · 2 笔2025-10进口 $664.7K · 22 笔出口 $142.6K · 2 笔2025-11进口 $720.8K · 21 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $1.13M · 22 笔出口 $74.6K · 1 笔2026-01进口 $698.7K · 20 笔出口 $434.9K · 7 笔2026-02进口 $432.8K · 13 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-03进口 $881.2K · 24 笔出口 $48.0K · 1 笔2026-04进口 $720.2K · 10 笔出口 $48.0K · 1 笔2026-05进口 $312.2K · 15 笔出口 $84.4K · 4 笔2026-06进口 $210.1K · 11 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-07进口 $412.0K · 20 笔出口 $48.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $619.3K · 12 笔出口 $792.1K · 21 笔2023-12进口 $851.1K · 16 笔出口 $1.05M · 25 笔2024-01进口 $533.8K · 20 笔出口 $1.32M · 24 笔2024-02进口 $341.2K · 11 笔出口 $810.4K · 15 笔2024-03进口 $532.3K · 20 笔出口 $2.13M · 19 笔2024-04进口 $487.9K · 16 笔出口 $1.29M · 12 笔2024-05进口 $610.2K · 22 笔出口 $903.5K · 16 笔2024-06进口 $677.5K · 23 笔出口 $2.64M · 21 笔2024-07进口 $418.8K · 17 笔出口 $1.80M · 14 笔2024-08进口 $719.5K · 23 笔出口 $1.87M · 18 笔2024-09进口 $310.7K · 16 笔出口 $1.54M · 16 笔2024-10进口 $553.1K · 23 笔出口 $2.00M · 18 笔2024-11进口 $517.6K · 17 笔出口 $1.51M · 12 笔2024-12进口 $620.3K · 21 笔出口 $711.9K · 7 笔2025-01进口 $444.3K · 17 笔出口 $1.87M · 19 笔2025-02进口 $557.6K · 23 笔出口 $2.32M · 19 笔2025-03进口 $456.8K · 18 笔出口 $2.24M · 17 笔2025-04进口 $255.9K · 13 笔出口 $3.51M · 26 笔2025-05进口 $370.8K · 21 笔出口 $2.77M · 18 笔2025-06进口 $440.4K · 21 笔出口 $833.8K · 6 笔2025-07进口 $978.8K · 25 笔出口 $1.82M · 13 笔2025-08进口 $357.3K · 17 笔出口 $1.40M · 10 笔2025-09进口 $592.9K · 23 笔出口 $201.0K · 2 笔2025-10进口 $664.7K · 22 笔出口 $142.6K · 2 笔2025-11进口 $720.8K · 21 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $1.13M · 22 笔出口 $74.6K · 1 笔2026-01进口 $698.7K · 20 笔出口 $434.9K · 7 笔2026-02进口 $432.8K · 13 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-03进口 $881.2K · 24 笔出口 $48.0K · 1 笔2026-04进口 $720.2K · 10 笔出口 $48.0K · 1 笔2026-05进口 $312.2K · 15 笔出口 $84.4K · 4 笔2026-06进口 $210.1K · 11 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-07进口 $412.0K · 20 笔出口 $48.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700860461
企查查编码QVNG9FMKMV
成立日期2007-11-13
联系地址Lô G-3-CN, đường NA1, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OTOKI VIET NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G-3-CN, đường NA1, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, quyền phân phối hàng hóa có mã HS: 0306, 0307, 0402, 0405, 0406, 1602, 1902, 1904, 2009, 2101, 2102, 2103, 2104, 2106, 2202, 2209, 2007, 2008, 0904, 0910, 1302, 1509, 1510, 1515, 1518, 1604, 1702, 1703, 1901, 2001, 2002, 3302, 3824, 3921, 3923, 7010, 7606, 1212, 0710, 0712, 1302, 0811, 1605, 1101, 1109, 1905, 2835, 3505, 0304, 0305, 0308, 0403, 0404, 0409, 0410, 0713, 0801, 0802, 0804, 0810, 0901, 0902, 1001, 1003, 1005, 1006, 1102, 1105, 1108, 1207, 1507, 1508, 1511, 1512, 1513, 1514, 1516, 1517, 1601, 1603, 1701, 1801, 1803, 1804, 1805, 1806, 2003, 2004, 2005, 2006, 2105, 2206, 2936, 3301, 3506, 3507, 3917, 3919, 4016, 4017, 4801, 4802, 4804, 4819, 4820, 4902, 4910, 4911, 7222, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7318, 7604, 7607, 7608, 8205, 8309, 8311, 8402, 8413, 8419, 8420, 8421, 8422, 8423, 8428, 8435, 8438, 8479, 8481, 8501, 8525, 8537, 9026, 9031. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842743556176
邮箱infovn@otoki.com
传真+842743556178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,478亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190230制备面食
210330芥子制品
170290其他糖混合物
200899其他加工水果
200290加工番茄制品
151550芝麻油
190219未煮意面
121221食用海藻
210610蛋白浓缩物

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
190230制备面食
200799其他果仁制品
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国481$16.44M
中国232$5.18M
越南5$752.2K
土耳其16$468.6K
美国64$343.5K
意大利8$268.3K
奥地利4$57.1K
印度14$55.5K
泰国3$18.0K
波兰1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国249$35.90M
越南25$3.88M
菲律宾62$3.40M
蒙古8$370.2K
美国148$0
马来西亚6$0

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gyodong Mulsan Co., Ltd.韩国85$4.70M混合调味料、蛋白浓缩物
Sang Mi Food Co., Ltd.韩国45$2.74M混合调味料、冷冻甜玉米
Ottogi Corp.韩国87$1.90M制备面食、混合调味料
Sinan Seafood Co., Ltd.韩国77$1.77M其他加工水果
Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国48$1.23M制备面食、其他食品制剂
Otoki Corp.韩国46$1.07M制备面食、混合调味料
Xinlink Trading Co., Ltd.中国40$889.3K加工番茄制品、混合蔬菜
Ottogi Ramyon Co., Ltd.韩国32$855.2K混合调味料
Tianjin Yuexiang International Trade Co., Ltd.中国25$784.0K混合蔬菜、其他食品制剂
Jiangsu Ottogi Foods Co., Ltd.中国33$124.2K混合调味料

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ottogi Sesame Mills Co., Ltd.韩国170$26.93M整粒胡椒、芥子
Otoki Sesame Mills Co., Ltd.韩国43$7.36M整粒胡椒
Nextrade Phils Inc菲律宾62$3.40M制备面食、其他加工水果
Ottogi Sesame Mills Co., Ltd.越南18$2.92M整粒胡椒
Ottogi Corp.韩国26$1.27M葵花/红花油、300升以上塑料容器
Otoki Sesame Mills Co., Ltd.越南6$910.1K整粒胡椒
Otoki Corp.韩国14$660.4K精炼棕榈油、其他果仁制品
АЛТАНЖОЛОО ИМПЕКС ХХК蒙古8$370.2K汤料制品、糖果
United Exchange Corp.美国148$0制备面食、瓦楞纸箱
KMT JAYA SDN BHD马来西亚6$0制备面食、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 782)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27制备面食Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国$400
2026-07-27制备面食Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国$11.0K
2026-07-27制备面食Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27制备面食Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-27保藏番茄THE MORNING STAR PACKING COMPANY美国$8.5K
2026-07-27制备面食Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-27制备面食Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-27制备面食Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国$46
2026-07-27制备面食Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国$12
2026-07-24其他加工水果Sinan Seafood Co., Ltd.韩国$19.6K

出口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他果仁制品Otoki Corp.—$53
2026-07-22其他果仁制品Otoki Corp.—$48.0K
2026-06-19其他果仁制品Otoki Corp.—$48.0K
2026-06-19其他果仁制品Otoki Corp.—$53
2026-05-19制备面食Nextrade Phils Inc菲律宾$106
2026-05-19制备面食Nextrade Phils Inc菲律宾$4.2K
2026-05-19制备面食Nextrade Phils Inc菲律宾$4.2K
2026-05-19制备面食Nextrade Phils Inc菲律宾$2.8K
2026-05-19制备面食Nextrade Phils Inc菲律宾$7.1K
2026-05-19制备面食Nextrade Phils Inc菲律宾$12.1K

相关企业 · 同类产品

OttoGi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →