OttoGi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 736 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OTTOGI VIET NAM

736
进口笔数
335
出口笔数
$22.65M
进口金额
$43.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
60
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $181.7K · 8 笔出口 $259.5K · 3 笔2023-09进口 $462.7K · 17 笔出口 $819.4K · 8 笔2023-10进口 $385.1K · 13 笔出口 $628.7K · 10 笔2023-11进口 $619.3K · 12 笔出口 $792.1K · 9 笔2023-12进口 $851.1K · 16 笔出口 $1.05M · 9 笔2024-01进口 $533.8K · 20 笔出口 $1.32M · 11 笔2024-02进口 $341.2K · 11 笔出口 $810.4K · 7 笔2024-03进口 $532.3K · 20 笔出口 $2.13M · 18 笔2024-04进口 $487.9K · 16 笔出口 $1.29M · 9 笔2024-05进口 $610.2K · 22 笔出口 $903.5K · 7 笔2024-06进口 $677.5K · 23 笔出口 $2.64M · 14 笔2024-07进口 $418.8K · 17 笔出口 $1.80M · 12 笔2024-08进口 $719.5K · 23 笔出口 $1.87M · 10 笔2024-09进口 $310.7K · 16 笔出口 $1.54M · 10 笔2024-10进口 $553.1K · 23 笔出口 $2.00M · 14 笔2024-11进口 $517.6K · 17 笔出口 $1.51M · 11 笔2024-12进口 $620.3K · 21 笔出口 $711.9K · 7 笔2025-01进口 $444.3K · 17 笔出口 $1.71M · 15 笔2025-02进口 $557.6K · 23 笔出口 $2.25M · 16 笔2025-03进口 $456.8K · 18 笔出口 $2.17M · 13 笔2025-04进口 $255.9K · 13 笔出口 $3.48M · 24 笔2025-05进口 $370.8K · 21 笔出口 $2.73M · 17 笔2025-06进口 $440.4K · 21 笔出口 $833.8K · 6 笔2025-07进口 $978.8K · 25 笔出口 $1.82M · 13 笔2025-08进口 $357.3K · 17 笔出口 $1.40M · 10 笔2025-09进口 $592.9K · 23 笔出口 $201.0K · 2 笔2025-10进口 $664.7K · 22 笔出口 $142.6K · 2 笔2025-11进口 $720.8K · 21 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $1.13M · 22 笔出口 $74.6K · 1 笔2026-01进口 $698.7K · 20 笔出口 $375.6K · 3 笔2026-02进口 $432.8K · 13 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-03进口 $881.2K · 24 笔出口 $48.0K · 1 笔2026-04进口 $720.2K · 10 笔出口 $48.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $181.7K · 8 笔出口 $259.5K · 3 笔2023-09进口 $462.7K · 17 笔出口 $819.4K · 8 笔2023-10进口 $385.1K · 13 笔出口 $628.7K · 10 笔2023-11进口 $619.3K · 12 笔出口 $792.1K · 9 笔2023-12进口 $851.1K · 16 笔出口 $1.05M · 9 笔2024-01进口 $533.8K · 20 笔出口 $1.32M · 11 笔2024-02进口 $341.2K · 11 笔出口 $810.4K · 7 笔2024-03进口 $532.3K · 20 笔出口 $2.13M · 18 笔2024-04进口 $487.9K · 16 笔出口 $1.29M · 9 笔2024-05进口 $610.2K · 22 笔出口 $903.5K · 7 笔2024-06进口 $677.5K · 23 笔出口 $2.64M · 14 笔2024-07进口 $418.8K · 17 笔出口 $1.80M · 12 笔2024-08进口 $719.5K · 23 笔出口 $1.87M · 10 笔2024-09进口 $310.7K · 16 笔出口 $1.54M · 10 笔2024-10进口 $553.1K · 23 笔出口 $2.00M · 14 笔2024-11进口 $517.6K · 17 笔出口 $1.51M · 11 笔2024-12进口 $620.3K · 21 笔出口 $711.9K · 7 笔2025-01进口 $444.3K · 17 笔出口 $1.71M · 15 笔2025-02进口 $557.6K · 23 笔出口 $2.25M · 16 笔2025-03进口 $456.8K · 18 笔出口 $2.17M · 13 笔2025-04进口 $255.9K · 13 笔出口 $3.48M · 24 笔2025-05进口 $370.8K · 21 笔出口 $2.73M · 17 笔2025-06进口 $440.4K · 21 笔出口 $833.8K · 6 笔2025-07进口 $978.8K · 25 笔出口 $1.82M · 13 笔2025-08进口 $357.3K · 17 笔出口 $1.40M · 10 笔2025-09进口 $592.9K · 23 笔出口 $201.0K · 2 笔2025-10进口 $664.7K · 22 笔出口 $142.6K · 2 笔2025-11进口 $720.8K · 21 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $1.13M · 22 笔出口 $74.6K · 1 笔2026-01进口 $698.7K · 20 笔出口 $375.6K · 3 笔2026-02进口 $432.8K · 13 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-03进口 $881.2K · 24 笔出口 $48.0K · 1 笔2026-04进口 $720.2K · 10 笔出口 $48.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700860461
企查查编码QVNG9FMKMV
成立日期2007-11-13
联系地址Lô G-3-CN, đường NA1, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OTOKI VIET NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G-3-CN, đường NA1, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, quyền phân phối hàng hóa có mã HS: 0306, 0307, 0402, 0405, 0406, 1602, 1902, 1904, 2009, 2101, 2102, 2103, 2104, 2106, 2202, 2209, 2007, 2008, 0904, 0910, 1302, 1509, 1510, 1515, 1518, 1604, 1702, 1703, 1901, 2001, 2002, 3302, 3824, 3921, 3923, 7010, 7606, 1212, 0710, 0712, 1302, 0811, 1605, 1101, 1109, 1905, 2835, 3505, 0304, 0305, 0308, 0403, 0404, 0409, 0410, 0713, 0801, 0802, 0804, 0810, 0901, 0902, 1001, 1003, 1005, 1006, 1102, 1105, 1108, 1207, 1507, 1508, 1511, 1512, 1513, 1514, 1516, 1517, 1601, 1603, 1701, 1801, 1803, 1804, 1805, 1806, 2003, 2004, 2005, 2006, 2105, 2206, 2936, 3301, 3506, 3507, 3917, 3919, 4016, 4017, 4801, 4802, 4804, 4819, 4820, 4902, 4910, 4911, 7222, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7318, 7604, 7607, 7608, 8205, 8309, 8311, 8402, 8413, 8419, 8420, 8421, 8422, 8423, 8428, 8435, 8438, 8479, 8481, 8501, 8525, 8537, 9026, 9031. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842743556176
邮箱infovn@otoki.com
传真+842743556178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,478亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190230制备面食
210330芥子制品
170290其他糖混合物
200899其他加工水果
151550芝麻油
200290加工番茄制品
190219未煮意面
121221食用海藻
210610蛋白浓缩物

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
190230制备面食
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国456$15.91M
中国215$4.85M
越南5$752.2K
土耳其16$468.6K
美国55$306.7K
意大利7$238.8K
奥地利4$57.1K
印度14$55.5K
泰国2$11.5K
波兰1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国248$35.90M
越南25$3.88M
菲律宾56$3.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gyodong Mulsan Co., Ltd.韩国83$4.57M混合调味料、蛋白浓缩物
Sang Mi Food Co., Ltd.韩国45$2.74M混合调味料
Ottogi Corp.韩国87$1.90M制备面食、混合调味料
Sinan Seafood Co., Ltd.韩国72$1.64M其他加工水果
Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国44$1.11M制备面食、其他食品制剂
Xinlink Trading Co., Ltd.中国40$889.3K加工番茄制品、混合蔬菜
Ottogi Ramyon Co., Ltd.韩国32$855.2K混合调味料
Tianjin Yuexiang International Trade Co., Ltd.中国25$784.0K混合蔬菜、其他食品制剂
Inner Mongolia Yufeng Tomato Products Co., Ltd.中国20$480.8K加工番茄制品、辣椒粉
Otoki Corp.韩国22$473.7K制备面食、混合调味料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ottogi Sesame Mills Co., Ltd.韩国170$26.93M整粒胡椒
Otoki Sesame Mills Co., Ltd.韩国43$7.36M整粒胡椒
Nextrade Phils Inc菲律宾56$3.30M制备面食、其他加工水果
Ottogi Sesame Mills Co., Ltd.越南18$2.92M整粒胡椒
Ottogi Corp.韩国26$1.27M其他果仁制品、姜黄
Otoki Sesame Mills Co., Ltd.越南6$910.1K整粒胡椒
Otoki Corp.韩国7$331.6K其他果仁制品、制备面食
OTOKI SESAME MILLS CO.,LTD2$325.5K整粒胡椒
OTOKI CORP4$194.4K其他果仁制品、金枪鱼/鲣鱼制品
Sang Mi Food Co., Ltd.韩国2$10.4K其他冷冻蔬菜、其他果仁制品

近期贸易明细

进口(共 736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精油及浓缩物Namyung F & C Co., Ltd.中国$12.5K
2026-04-28精油及浓缩物Namyung F & C Co., Ltd.中国$42.0K
2026-04-28精油及浓缩物Namyung F & C Co., Ltd.中国$9.0K
2026-04-28精油及浓缩物Namyung F & C Co., Ltd.中国$9.0K
2026-04-28精油及浓缩物Namyung F & C Co., Ltd.中国$12.5K
2026-04-28精油及浓缩物Namyung F & C Co., Ltd.中国$42.0K
2026-04-16芝麻油OTOKI CORP韩国$3.0K
2026-04-16未煮意面OTOKI CORP韩国$5.6K
2026-04-16醋代用品OTOKI CORP韩国$431
2026-04-16谷物制品OTOKI CORP韩国$294

出口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他果仁制品OTOKI CORP$48.0K
2026-03-27其他果仁制品OTOKI CORP$48.0K
2026-02-03其他果仁制品OTOKI CORP$48.0K
2026-02-03其他果仁制品OTOKI CORP$53
2026-01-21整粒胡椒OTOKI SESAME MILLS CO.,LTD$162.7K
2026-01-21整粒胡椒OTOKI SESAME MILLS CO.,LTD$162.7K
2026-01-08其他果仁制品OTOKI CORP$50.2K
2025-12-20制备面食NEXTRADE PHILS INC菲律宾$8.6K
2025-12-20制备面食NEXTRADE PHILS INC菲律宾$14.2K
2025-12-20制备面食NEXTRADE PHILS INC菲律宾$16.6K

相关企业 · 同类产品

OttoGi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →