OttoGi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 736 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTTOGI VIET NAM
736
进口笔数
335
出口笔数
$22.65M
进口金额
$43.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
60
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700860461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9FMKMV |
| 成立日期 | 2007-11-13 |
| 联系地址 | Lô G-3-CN, đường NA1, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTOKI VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G-3-CN, đường NA1, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, quyền phân phối hàng hóa có mã HS: 0306, 0307, 0402, 0405, 0406, 1602, 1902, 1904, 2009, 2101, 2102, 2103, 2104, 2106, 2202, 2209, 2007, 2008, 0904, 0910, 1302, 1509, 1510, 1515, 1518, 1604, 1702, 1703, 1901, 2001, 2002, 3302, 3824, 3921, 3923, 7010, 7606, 1212, 0710, 0712, 1302, 0811, 1605, 1101, 1109, 1905, 2835, 3505, 0304, 0305, 0308, 0403, 0404, 0409, 0410, 0713, 0801, 0802, 0804, 0810, 0901, 0902, 1001, 1003, 1005, 1006, 1102, 1105, 1108, 1207, 1507, 1508, 1511, 1512, 1513, 1514, 1516, 1517, 1601, 1603, 1701, 1801, 1803, 1804, 1805, 1806, 2003, 2004, 2005, 2006, 2105, 2206, 2936, 3301, 3506, 3507, 3917, 3919, 4016, 4017, 4801, 4802, 4804, 4819, 4820, 4902, 4910, 4911, 7222, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7318, 7604, 7607, 7608, 8205, 8309, 8311, 8402, 8413, 8419, 8420, 8421, 8422, 8423, 8428, 8435, 8438, 8479, 8481, 8501, 8525, 8537, 9026, 9031. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743556176 |
| 邮箱 | infovn@otoki.com |
| 传真 | +842743556178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,478亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 456 | $15.91M |
| 中国 | 215 | $4.85M |
| 越南 | 5 | $752.2K |
| 土耳其 | 16 | $468.6K |
| 美国 | 55 | $306.7K |
| 意大利 | 7 | $238.8K |
| 奥地利 | 4 | $57.1K |
| 印度 | 14 | $55.5K |
| 泰国 | 2 | $11.5K |
| 波兰 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 248 | $35.90M |
| 越南 | 25 | $3.88M |
| 菲律宾 | 56 | $3.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gyodong Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $4.57M | 混合调味料、蛋白浓缩物 |
| Sang Mi Food Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $2.74M | 混合调味料 |
| Ottogi Corp. | 韩国 | 87 | $1.90M | 制备面食、混合调味料 |
| Sinan Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $1.64M | 其他加工水果 |
| Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.11M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Xinlink Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $889.3K | 加工番茄制品、混合蔬菜 |
| Ottogi Ramyon Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $855.2K | 混合调味料 |
| Tianjin Yuexiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $784.0K | 混合蔬菜、其他食品制剂 |
| Inner Mongolia Yufeng Tomato Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $480.8K | 加工番茄制品、辣椒粉 |
| Otoki Corp. | 韩国 | 22 | $473.7K | 制备面食、混合调味料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ottogi Sesame Mills Co., Ltd. | 韩国 | 170 | $26.93M | 整粒胡椒 |
| Otoki Sesame Mills Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $7.36M | 整粒胡椒 |
| Nextrade Phils Inc | 菲律宾 | 56 | $3.30M | 制备面食、其他加工水果 |
| Ottogi Sesame Mills Co., Ltd. | 越南 | 18 | $2.92M | 整粒胡椒 |
| Ottogi Corp. | 韩国 | 26 | $1.27M | 其他果仁制品、姜黄 |
| Otoki Sesame Mills Co., Ltd. | 越南 | 6 | $910.1K | 整粒胡椒 |
| Otoki Corp. | 韩国 | 7 | $331.6K | 其他果仁制品、制备面食 |
| OTOKI SESAME MILLS CO.,LTD | 2 | $325.5K | 整粒胡椒 | |
| OTOKI CORP | 4 | $194.4K | 其他果仁制品、金枪鱼/鲣鱼制品 | |
| Sang Mi Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.4K | 其他冷冻蔬菜、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 736)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精油及浓缩物 | Namyung F & C Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 精油及浓缩物 | Namyung F & C Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-28 | 精油及浓缩物 | Namyung F & C Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 精油及浓缩物 | Namyung F & C Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 精油及浓缩物 | Namyung F & C Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 精油及浓缩物 | Namyung F & C Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-16 | 芝麻油 | OTOKI CORP | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 未煮意面 | OTOKI CORP | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 醋代用品 | OTOKI CORP | 韩国 | $431 |
| 2026-04-16 | 谷物制品 | OTOKI CORP | 韩国 | $294 |
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他果仁制品 | OTOKI CORP | — | $48.0K |
| 2026-03-27 | 其他果仁制品 | OTOKI CORP | — | $48.0K |
| 2026-02-03 | 其他果仁制品 | OTOKI CORP | — | $48.0K |
| 2026-02-03 | 其他果仁制品 | OTOKI CORP | — | $53 |
| 2026-01-21 | 整粒胡椒 | OTOKI SESAME MILLS CO.,LTD | — | $162.7K |
| 2026-01-21 | 整粒胡椒 | OTOKI SESAME MILLS CO.,LTD | — | $162.7K |
| 2026-01-08 | 其他果仁制品 | OTOKI CORP | — | $50.2K |
| 2025-12-20 | 制备面食 | NEXTRADE PHILS INC | 菲律宾 | $8.6K |
| 2025-12-20 | 制备面食 | NEXTRADE PHILS INC | 菲律宾 | $14.2K |
| 2025-12-20 | 制备面食 | NEXTRADE PHILS INC | 菲律宾 | $16.6K |