Legrand Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 801 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LEGRAND VIETNAM

801
进口笔数
212
出口笔数
$10.55M
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
38
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.9K · 10 笔出口 $5.3K · 6 笔2023-10进口 $176.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.0K · 18 笔出口 $57.1K · 5 笔2023-12进口 $116.5K · 13 笔出口 $30.4K · 8 笔2024-01进口 $158.6K · 18 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-02进口 $122.0K · 18 笔出口 $98.2K · 4 笔2024-03进口 $171.8K · 24 笔出口 $225.9K · 8 笔2024-04进口 $185.1K · 19 笔出口 $112.5K · 6 笔2024-05进口 $158.4K · 23 笔出口 $106.7K · 5 笔2024-06进口 $92.5K · 16 笔出口 $163.1K · 9 笔2024-07进口 $198.2K · 19 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-08进口 $278.9K · 27 笔出口 $142.6K · 9 笔2024-09进口 $487.3K · 26 笔出口 $229.5K · 6 笔2024-10进口 $205.4K · 22 笔出口 $86.1K · 7 笔2024-11进口 $192.9K · 23 笔出口 $129.8K · 7 笔2024-12进口 $244.7K · 24 笔出口 $55.8K · 7 笔2025-01进口 $236.7K · 18 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-02进口 $65.9K · 15 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $134.8K · 27 笔出口 $110.5K · 6 笔2025-04进口 $228.8K · 16 笔出口 $126.6K · 3 笔2025-05进口 $381.8K · 29 笔出口 $137.6K · 10 笔2025-06进口 $429.4K · 28 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-07进口 $394.0K · 21 笔出口 $59.5K · 6 笔2025-08进口 $392.7K · 35 笔出口 $179.4K · 7 笔2025-09进口 $560.8K · 28 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-10进口 $631.8K · 35 笔出口 $131.1K · 6 笔2025-11进口 $514.3K · 28 笔出口 $125.5K · 4 笔2025-12进口 $740.5K · 38 笔出口 $57.2K · 8 笔2026-01进口 $250.0K · 20 笔出口 $91.6K · 4 笔2026-02进口 $194.6K · 14 笔出口 $69.0K · 7 笔2026-03进口 $224.2K · 19 笔出口 $64.6K · 7 笔2026-04进口 $1.19M · 19 笔出口 $43.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.9K · 10 笔出口 $5.3K · 6 笔2023-10进口 $176.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.0K · 18 笔出口 $57.1K · 5 笔2023-12进口 $116.5K · 13 笔出口 $30.4K · 8 笔2024-01进口 $158.6K · 18 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-02进口 $122.0K · 18 笔出口 $98.2K · 4 笔2024-03进口 $171.8K · 24 笔出口 $225.9K · 8 笔2024-04进口 $185.1K · 19 笔出口 $112.5K · 6 笔2024-05进口 $158.4K · 23 笔出口 $106.7K · 5 笔2024-06进口 $92.5K · 16 笔出口 $163.1K · 9 笔2024-07进口 $198.2K · 19 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-08进口 $278.9K · 27 笔出口 $142.6K · 9 笔2024-09进口 $487.3K · 26 笔出口 $229.5K · 6 笔2024-10进口 $205.4K · 22 笔出口 $86.1K · 7 笔2024-11进口 $192.9K · 23 笔出口 $129.8K · 7 笔2024-12进口 $244.7K · 24 笔出口 $55.8K · 7 笔2025-01进口 $236.7K · 18 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-02进口 $65.9K · 15 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $134.8K · 27 笔出口 $110.5K · 6 笔2025-04进口 $228.8K · 16 笔出口 $126.6K · 3 笔2025-05进口 $381.8K · 29 笔出口 $137.6K · 10 笔2025-06进口 $429.4K · 28 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-07进口 $394.0K · 21 笔出口 $59.5K · 6 笔2025-08进口 $392.7K · 35 笔出口 $179.4K · 7 笔2025-09进口 $560.8K · 28 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-10进口 $631.8K · 35 笔出口 $131.1K · 6 笔2025-11进口 $514.3K · 28 笔出口 $125.5K · 4 笔2025-12进口 $740.5K · 38 笔出口 $57.2K · 8 笔2026-01进口 $250.0K · 20 笔出口 $91.6K · 4 笔2026-02进口 $194.6K · 14 笔出口 $69.0K · 7 笔2026-03进口 $224.2K · 19 笔出口 $64.6K · 7 笔2026-04进口 $1.19M · 19 笔出口 $43.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0305172620
企查查编码QVNSH7XSFR
成立日期2014-02-19
联系地址Ô số 2 – nhà xưởng X7, Lô C1-1, đường D4, khu C, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEGRAND VIETNAM
企业英文名称LEGRAND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 2 – nhà xưởng X7, Lô C1-1, đường D4, khu C, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) (Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối sau khi đáp ứng đủ các điều kiện quản lý chuyên ngành hoặc được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh, văn bản chấp thuận hoặc giấy tờ có giá trị tương đương theo quy định của pháp luật). (Đối với hàng hóa có mã HS 8517: doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với hàng hóa là điện thoại di động phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân) Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842838922335
邮箱sales-viet@legrandelectric.com
传真+842838922346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本270.9666亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
853890电器装置零件
853710电力控制板
853620自动断路器
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853810电气装置零件
732599其他钢铁铸件
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
830130家具锁
854470绝缘电线
853650其他电气开关
940320非办公金属家具
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国561$8.10M
意大利130$853.9K
法国138$432.2K
印度107$271.6K
土耳其93$236.5K
波兰79$236.1K
马来西亚34$185.3K
越南49$105.1K
新加坡12$46.7K
泰国23$42.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚40$870.6K
柬埔寨36$760.5K
马来西亚27$615.1K
新加坡23$341.8K
菲律宾28$292.2K
阿联酋9$206.2K
泰国16$170.9K
沙特阿拉伯6$110.2K
新西兰17$92.2K
美国1$85.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Legrand Intelligent Electrical (Huizhou) Co., Ltd.中国219$4.43M1000伏以下插头插座、其他电气开关
LEGRAND (HK) LTD中国香港73$1.35M变压器零件、静止变流器
Legrand (S) Pte. Ltd.新加坡138$1.11M其他电气开关、1000伏以下插头插座
Legrand SNC法国102$993.0K电器装置零件、自动断路器
Bticino S.p.A.意大利29$412.9K其他塑料建材、电器装置零件
Prysmian Wuxi Cable Co., Ltd.中国29$297.8K绝缘电线、光缆
Legrand Low Voltage Electrical (Wuxi) Co., Ltd.中国22$279.6K自动断路器、1000伏以下插头插座
Novateur Electrical & Digital Systems Private Limited印度37$205.4K电气装置零件、其他电气开关
Inform Elektronik Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其13$150.7K静止变流器、电力控制板
Viet Fiber Co., Ltd.越南44$102.1K绝缘电线、光纤连接器

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Legrand Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚31$718.2K电气装置零件、其他钢铁铸件
Legrand (S) Pte. Ltd.新加坡29$705.2K电气装置零件、1000伏以下插头插座
Legrand Group Brands (M) Sdn. Bhd.马来西亚23$340.2K带接头绝缘电线、绝缘电线
GES Cambodian Co., Ltd.柬埔寨8$331.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Bticino Philippines Inc.菲律宾27$289.2K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Automation Advance Technology (Cambodia) Co., Ltd.越南21$281.3K绝缘电线、贱金属锁具零件
Legrand SNC FZE阿联酋9$206.2K电气装置零件、其他电气开关
Bticino (Thailand) Ltd.泰国16$170.9K自动断路器、电力控制板
PT Trias Indra Saputra印度尼西亚9$152.4K其他塑料制品、其他钢铁铸件
Legrand New Zealand Ltd.新西兰17$81.1K其他钢铁铸件、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 801)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$1.2K
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$223
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$507
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$18
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$507
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$1.2K
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$223
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$18
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$268
2026-04-281000伏以下插头插座LEGRAND (S) PTE LTD中国$268

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁铸件LEGRAND SAUDI ARABIA LTD CO LTD沙特阿拉伯$145
2026-04-24其他钢铁铸件PT TRIAS INDRA SAPUTRA印度尼西亚$5
2026-04-24其他钢铁铸件LEGRAND SAUDI ARABIA LTD CO LTD沙特阿拉伯$1.7K
2026-04-24其他金属锁PT TRIAS INDRA SAPUTRA印度尼西亚$8
2026-04-24拉制吹制玻璃片PT TRIAS INDRA SAPUTRA印度尼西亚$170
2026-04-24其他钢铁铸件PT TRIAS INDRA SAPUTRA印度尼西亚$3
2026-04-23其他塑料制品PT TRIAS INDRA SAPUTRA印度尼西亚$14
2026-04-23其他塑料制品PT TRIAS INDRA SAPUTRA印度尼西亚$7
2026-04-23磁铁及零件PT TRIAS INDRA SAPUTRA印度尼西亚$1
2026-04-23其他塑料制品PT TRIAS INDRA SAPUTRA印度尼西亚$3

相关企业 · 同类产品

Legrand Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →