Legrand Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 801 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEGRAND VIETNAM
801
进口笔数
212
出口笔数
$10.55M
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
38
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305172620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH7XSFR |
| 成立日期 | 2014-02-19 |
| 联系地址 | Ô số 2 – nhà xưởng X7, Lô C1-1, đường D4, khu C, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEGRAND VIETNAM |
| 企业英文名称 | LEGRAND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 2 – nhà xưởng X7, Lô C1-1, đường D4, khu C, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) (Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối sau khi đáp ứng đủ các điều kiện quản lý chuyên ngành hoặc được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh, văn bản chấp thuận hoặc giấy tờ có giá trị tương đương theo quy định của pháp luật). (Đối với hàng hóa có mã HS 8517: doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với hàng hóa là điện thoại di động phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân) Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842838922335 |
| 邮箱 | sales-viet@legrandelectric.com |
| 传真 | +842838922346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 270.9666亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830130 | 家具锁 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 561 | $8.10M |
| 意大利 | 130 | $853.9K |
| 法国 | 138 | $432.2K |
| 印度 | 107 | $271.6K |
| 土耳其 | 93 | $236.5K |
| 波兰 | 79 | $236.1K |
| 马来西亚 | 34 | $185.3K |
| 越南 | 49 | $105.1K |
| 新加坡 | 12 | $46.7K |
| 泰国 | 23 | $42.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 40 | $870.6K |
| 柬埔寨 | 36 | $760.5K |
| 马来西亚 | 27 | $615.1K |
| 新加坡 | 23 | $341.8K |
| 菲律宾 | 28 | $292.2K |
| 阿联酋 | 9 | $206.2K |
| 泰国 | 16 | $170.9K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $110.2K |
| 新西兰 | 17 | $92.2K |
| 美国 | 1 | $85.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legrand Intelligent Electrical (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 219 | $4.43M | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| LEGRAND (HK) LTD | 中国香港 | 73 | $1.35M | 变压器零件、静止变流器 |
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 138 | $1.11M | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Legrand SNC | 法国 | 102 | $993.0K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Bticino S.p.A. | 意大利 | 29 | $412.9K | 其他塑料建材、电器装置零件 |
| Prysmian Wuxi Cable Co., Ltd. | 中国 | 29 | $297.8K | 绝缘电线、光缆 |
| Legrand Low Voltage Electrical (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $279.6K | 自动断路器、1000伏以下插头插座 |
| Novateur Electrical & Digital Systems Private Limited | 印度 | 37 | $205.4K | 电气装置零件、其他电气开关 |
| Inform Elektronik Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 13 | $150.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 44 | $102.1K | 绝缘电线、光纤连接器 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legrand Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 31 | $718.2K | 电气装置零件、其他钢铁铸件 |
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $705.2K | 电气装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Legrand Group Brands (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $340.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| GES Cambodian Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $331.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Bticino Philippines Inc. | 菲律宾 | 27 | $289.2K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Automation Advance Technology (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $281.3K | 绝缘电线、贱金属锁具零件 |
| Legrand SNC FZE | 阿联酋 | 9 | $206.2K | 电气装置零件、其他电气开关 |
| Bticino (Thailand) Ltd. | 泰国 | 16 | $170.9K | 自动断路器、电力控制板 |
| PT Trias Indra Saputra | 印度尼西亚 | 9 | $152.4K | 其他塑料制品、其他钢铁铸件 |
| Legrand New Zealand Ltd. | 新西兰 | 17 | $81.1K | 其他钢铁铸件、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 801)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $268 |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁铸件 | LEGRAND SAUDI ARABIA LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $145 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁铸件 | PT TRIAS INDRA SAPUTRA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁铸件 | LEGRAND SAUDI ARABIA LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | PT TRIAS INDRA SAPUTRA | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-24 | 拉制吹制玻璃片 | PT TRIAS INDRA SAPUTRA | 印度尼西亚 | $170 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁铸件 | PT TRIAS INDRA SAPUTRA | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PT TRIAS INDRA SAPUTRA | 印度尼西亚 | $14 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PT TRIAS INDRA SAPUTRA | 印度尼西亚 | $7 |
| 2026-04-23 | 磁铁及零件 | PT TRIAS INDRA SAPUTRA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PT TRIAS INDRA SAPUTRA | 印度尼西亚 | $3 |