BKITEc Trading Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Bkitec
- 邮箱1
- Facebook1
25
进口笔数
0
出口笔数
$11.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313009850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N90K03 |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | 42 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BKITEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 01269644467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $7.5K |
| 韩国 | 3 | $1.6K |
| 泰国 | 4 | $967 |
| 美国 | 4 | $406 |
| 德国 | 2 | $305 |
| 芬兰 | 1 | $121 |
| 中国台湾 | 3 | $77 |
| 印度尼西亚 | 1 | $68 |
| 马来西亚 | 1 | $48 |
| 日本 | 2 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.4K | 其他风扇、其他电路开关装置 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 7 | $2.2K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| EUREKA ELECTRONICS CO. LIMITED | 中国 | 3 | $835 | 其他电子IC、非LED二极管 |
| WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $555 | 静止变流器、电力控制板 |
| Eureka Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $537 | 非LED二极管、大功率晶体管 |
| Hankook Sensor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $440 | 辐射检测仪器 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $404 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Dongguan Zechao Hardware Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $305 | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| All Psu Ltd | 英国 | 1 | $228 | 静止变流器 |
| Nanjing Chieful Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 电测仪表、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 大功率晶体管 | Shenzhen Hainayu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-06-23 | 电测仪表 | Nanjing Chieful Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-05-21 | 带接头绝缘电线 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-05-21 | 钢铁丝制品 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-05-21 | 晶闸管及可控硅 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-05-21 | 其他电感器 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-05-21 | 其他电气开关 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-05-20 | 非LED二极管 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-20 | 其他电子IC | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-05-20 | 非LED二极管 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $2 |