BKITEC TRADING SERVICE ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Bkitec
- 邮箱1
- Facebook1
7
进口笔数
0
出口笔数
$2.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313009850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N90K03 |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | 42 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BKITEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 01269644467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.9K |
| 韩国 | 1 | $440 |
| 美国 | 1 | $228 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $644 | 其他风扇、750W以下交流电机 |
| WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $555 | 静止变流器、电力控制板 |
| EUREKA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $537 | 非LED二极管、大功率晶体管 |
| HANKOOK SENSOR CO LTD | 韩国 | 1 | $440 | 辐射检测仪器 |
| All Psu Ltd | 英国 | 1 | $228 | 静止变流器 |
| DONGGUAN ZECHAO HARDWARE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $144 | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| SHENZHEN LORIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $55 | 20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电感器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $16 |
| 2026-04-24 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-24 | 固定碳电阻 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-24 | 固定碳电阻 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-24 | 固定碳电阻 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-24 | 大功率晶体管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 德国 | $31 |
| 2026-04-24 | 固定碳电阻 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他电感器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-24 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $4 |
| 2026-04-24 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $2 |