International Gas Product Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI SảN PHẩM KHí QUốC Tế
82
进口笔数
2
出口笔数
$12.51M
进口金额
$351.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-26
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305390530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y3Q531 |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Tầng 13, Tòa nhà Sofic, Số 10, Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL GAS PRODUCT SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa nhà Sofic, Số 10, Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842822205388 |
| 邮箱 | postmaster@gashipping.com.vn |
| 传真 | +842822205367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,751.705亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 490110 | 单张印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $12.05M |
| 新加坡 | 2 | $179.9K |
| 越南 | 1 | $143.4K |
| 韩国 | 23 | $105.0K |
| 中国 | 7 | $29.6K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $106 |
| 希腊 | 1 | $25 |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $351.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNX Petroleum Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.00M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Iris Marine Co., Ltd. | 日本 | 22 | $125.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $48.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Kopa Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| HK Weixin Nautical Service Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 钢铁链条零件、阀门龙头 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 6 | $10.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Marine International | 印度 | 2 | $5.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| & Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bigsea Marine Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $351.5K | 液化丙烷气 |
| East Coast Shipping Lines Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $10 | 其他硫化橡胶制品、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铜螺纹紧固件 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $118 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $118 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $359 |
| 2026-04-28 | 铜螺纹紧固件 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $359 |
| 2026-04-27 | 橡胶防撞垫 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 橡胶防撞垫 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $2.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 液化丙烷气 | BIGSEA MARINE INSTRUMENTS PTE LTD | 越南 | $351.5K |
| 2024-12-09 | 单张印刷品 | EAST COAST SHIPPING LINES LTD | 孟加拉国 | $10 |