International Gas Product Shipping Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI SảN PHẩM KHí QUốC Tế

82
进口笔数
2
出口笔数
$12.51M
进口金额
$351.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-26
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 8 笔出口 $351.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 8 笔出口 $351.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305390530
企查查编码QVN1Y3Q531
成立日期2007-12-24
联系地址Tầng 13, Tòa nhà Sofic, Số 10, Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL GAS PRODUCT SHIPPING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 13, Tòa nhà Sofic, Số 10, Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842822205388
邮箱postmaster@gashipping.com.vn
传真+842822205367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,751.705亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
848180阀门龙头
731816螺纹螺母
848190阀门零件
741521铜垫圈
848210滚珠轴承
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
271112液化丙烷气
490110单张印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$12.05M
新加坡2$179.9K
越南1$143.4K
韩国23$105.0K
中国7$29.6K
美国2$1.1K
荷兰1$106
希腊1$25
孟加拉国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$351.5K
孟加拉国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PNX Petroleum Singapore Pte. Ltd.新加坡2$12.00M非轻质石油、轻质石油油品
Iris Marine Co., Ltd.日本22$125.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Segero Marine Co., Ltd.韩国12$48.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Kopa Marine Services Co., Ltd.韩国3$22.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Segero Marine Co., Ltd.韩国2$22.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Daikai Engineering Pte. Ltd.新加坡2$19.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
HK Weixin Nautical Service Engineering Co., Ltd.中国3$17.7K钢铁链条零件、阀门龙头
VLK Marine Corporation日本6$10.1K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Marine International印度2$5.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
& Marine Service Co., Ltd.韩国3$4.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bigsea Marine Instruments Pte. Ltd.新加坡1$351.5K液化丙烷气
East Coast Shipping Lines Ltd.孟加拉国1$10其他硫化橡胶制品、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铜螺纹紧固件ENGTEK (PTE) LTD日本$7
2026-04-28铜合金管件ENGTEK (PTE) LTD日本$118
2026-04-28铜合金管件ENGTEK (PTE) LTD日本$118
2026-04-28钢铁弹簧ENGTEK (PTE) LTD日本$359
2026-04-28铜螺纹紧固件ENGTEK (PTE) LTD日本$7
2026-04-28钢铁弹簧ENGTEK (PTE) LTD日本$359
2026-04-27橡胶防撞垫ENGTEK (PTE) LTD日本$4.5K
2026-04-27橡胶防撞垫ENGTEK (PTE) LTD日本$4.5K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件ENGTEK (PTE) LTD日本$2.5K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件ENGTEK (PTE) LTD日本$2.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26液化丙烷气BIGSEA MARINE INSTRUMENTS PTE LTD越南$351.5K
2024-12-09单张印刷品EAST COAST SHIPPING LINES LTD孟加拉国$10

相关企业 · 同类产品

International Gas Product Shipping Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →