QL VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QL VINA
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$19.13M
出口金额
—
最近进口
2024-05-04
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301166210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AHVAQW |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | số nhà 11 khu phố Mao Yên, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QL VINA |
| 企业英文名称 | QL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 11 khu phố Mao Yên, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84856026259 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $19.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $19.00M | 其他铜合金丝、增塑PVC混合物 |
| MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 20 | $66.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | 4 | $18.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 8 | $18.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | 10 | $11.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $6.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $3.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| XUGUANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $862 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $214 | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 其他车辆 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $379 |
| 2024-05-04 | 金属框架座椅 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $227 |
| 2024-05-04 | 非办公金属家具 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $505 |
| 2024-05-04 | 非办公金属家具 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $443 |
| 2024-05-04 | 非办公金属家具 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $306 |
| 2024-05-04 | 非办公金属家具 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $918 |
| 2024-05-04 | 非办公金属家具 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $322 |
| 2024-05-04 | 非办公金属家具 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $290 |
| 2024-04-23 | 非办公金属家具 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $310 |
| 2024-04-23 | 非办公金属家具 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $294 |