HTV Industrial Tools Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,768 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dụng Cụ Công Nghiệp Htv
264
进口笔数
1,768
出口笔数
$3.44M
进口金额
$61.85M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104708608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBECMK9H |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Tập thể Bông vải sợi, phố Lai, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HTV VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tập thể Bông vải sợi, phố Lai, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02485883625 |
| 邮箱 | htvtools@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $1.74M |
| 韩国 | 140 | $1.09M |
| 日本 | 149 | $472.6K |
| 德国 | 102 | $112.5K |
| 美国 | 13 | $11.6K |
| 芬兰 | 2 | $3.6K |
| 意大利 | 1 | $3.2K |
| 中国台湾 | 11 | $2.9K |
| 马来西亚 | 19 | $2.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,758 | $61.79M |
| 日本 | 6 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.8K |
| 中国香港 | 2 | $1.5K |
| 德国 | 6 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $19 |
| 韩国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leeno Industrial Inc. | 韩国 | 51 | $887.2K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| HDK Electronic Technology Ltd. | 中国 | 66 | $727.2K | 其他电路开关装置、焊接机零件 |
| HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 59 | $625.4K | 焊接机零件、其他电路开关装置 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $415.3K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $392.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Hong Kong Wings Technology Co., Ltd. | 日本 | 29 | $313.4K | 其他电路开关装置、焊接机零件 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 21 | $33.9K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Chikin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 非数控钻床、其他功能机器 |
| HDK Electronic Technology Ltd. | 3 | $4.8K | 纸张切割机、非农用喷雾器具 | |
| IXTUR Oy | 芬兰 | 2 | $3.6K | 金属永磁体 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 419 | $14.17M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.69M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 67 | $411.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $190.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $128.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $105.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 51 | $91.7K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 45 | $77.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $49.6K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 45 | $30.1K | 印刷电路、LED发光二极管 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 喷枪 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 日本 | $151 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 日本 | $378 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $654 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 日本 | $378 |
出口(共 1,768)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 合金钢无缝管 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $493 |