HTV Industrial Tools Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,768 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dụng Cụ Công Nghiệp Htv

264
进口笔数
1,768
出口笔数
$3.44M
进口金额
$61.85M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $485.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $45.5K · 13 笔2023-09进口 $48.8K · 7 笔出口 $73.2K · 24 笔2023-10进口 $93.4K · 5 笔出口 $106.8K · 30 笔2023-11进口 $52.1K · 4 笔出口 $135.3K · 33 笔2023-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $89.2K · 32 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $243.6K · 45 笔2024-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $186.4K · 40 笔2024-03进口 $59.6K · 4 笔出口 $345.1K · 68 笔2024-04进口 $84.4K · 5 笔出口 $223.5K · 63 笔2024-05进口 $135.9K · 9 笔出口 $327.9K · 66 笔2024-06进口 $62.6K · 7 笔出口 $217.9K · 54 笔2024-07进口 $275.1K · 11 笔出口 $285.2K · 67 笔2024-08进口 $154.8K · 7 笔出口 $247.7K · 64 笔2024-09进口 $121.5K · 7 笔出口 $294.5K · 47 笔2024-10进口 $57.6K · 6 笔出口 $224.5K · 56 笔2024-11进口 $96.6K · 5 笔出口 $249.1K · 53 笔2024-12进口 $127.3K · 8 笔出口 $375.8K · 63 笔2025-01进口 $150.2K · 8 笔出口 $300.6K · 59 笔2025-02进口 $137.0K · 11 笔出口 $254.9K · 42 笔2025-03进口 $129.5K · 10 笔出口 $200.7K · 57 笔2025-04进口 $116.3K · 10 笔出口 $250.3K · 52 笔2025-05进口 $74.2K · 6 笔出口 $337.2K · 60 笔2025-06进口 $118.9K · 11 笔出口 $247.5K · 44 笔2025-07进口 $135.2K · 10 笔出口 $240.7K · 46 笔2025-08进口 $112.7K · 11 笔出口 $204.5K · 40 笔2025-09进口 $92.5K · 9 笔出口 $174.8K · 45 笔2025-10进口 $48.5K · 8 笔出口 $225.6K · 54 笔2025-11进口 $62.5K · 8 笔出口 $169.4K · 42 笔2025-12进口 $99.8K · 9 笔出口 $436.9K · 62 笔2026-01进口 $40.8K · 9 笔出口 $285.0K · 42 笔2026-02进口 $58.9K · 6 笔出口 $235.2K · 27 笔2026-03进口 $87.3K · 11 笔出口 $485.4K · 52 笔2026-04进口 $169.2K · 8 笔出口 $361.3K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $45.5K · 13 笔2023-09进口 $48.8K · 7 笔出口 $73.2K · 24 笔2023-10进口 $93.4K · 5 笔出口 $106.8K · 30 笔2023-11进口 $52.1K · 4 笔出口 $135.3K · 33 笔2023-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $89.2K · 32 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $243.6K · 45 笔2024-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $186.4K · 40 笔2024-03进口 $59.6K · 4 笔出口 $345.1K · 68 笔2024-04进口 $84.4K · 5 笔出口 $223.5K · 63 笔2024-05进口 $135.9K · 9 笔出口 $327.9K · 66 笔2024-06进口 $62.6K · 7 笔出口 $217.9K · 54 笔2024-07进口 $275.1K · 11 笔出口 $285.2K · 67 笔2024-08进口 $154.8K · 7 笔出口 $247.7K · 64 笔2024-09进口 $121.5K · 7 笔出口 $294.5K · 47 笔2024-10进口 $57.6K · 6 笔出口 $224.5K · 56 笔2024-11进口 $96.6K · 5 笔出口 $249.1K · 53 笔2024-12进口 $127.3K · 8 笔出口 $375.8K · 63 笔2025-01进口 $150.2K · 8 笔出口 $300.6K · 59 笔2025-02进口 $137.0K · 11 笔出口 $254.9K · 42 笔2025-03进口 $129.5K · 10 笔出口 $200.7K · 57 笔2025-04进口 $116.3K · 10 笔出口 $250.3K · 52 笔2025-05进口 $74.2K · 6 笔出口 $337.2K · 60 笔2025-06进口 $118.9K · 11 笔出口 $247.5K · 44 笔2025-07进口 $135.2K · 10 笔出口 $240.7K · 46 笔2025-08进口 $112.7K · 11 笔出口 $204.5K · 40 笔2025-09进口 $92.5K · 9 笔出口 $174.8K · 45 笔2025-10进口 $48.5K · 8 笔出口 $225.6K · 54 笔2025-11进口 $62.5K · 8 笔出口 $169.4K · 42 笔2025-12进口 $99.8K · 9 笔出口 $436.9K · 62 笔2026-01进口 $40.8K · 9 笔出口 $285.0K · 42 笔2026-02进口 $58.9K · 6 笔出口 $235.2K · 27 笔2026-03进口 $87.3K · 11 笔出口 $485.4K · 52 笔2026-04进口 $169.2K · 8 笔出口 $361.3K · 45 笔

工商档案

企业注册号0104708608
企查查编码QVNBECMK9H
成立日期2010-05-31
联系地址Tập thể Bông vải sợi, phố Lai, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HTV VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tập thể Bông vải sợi, phố Lai, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02485883625
邮箱htvtools@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
851590焊接机零件
903180其他测量仪器
841231气动直线发动机
820810金属加工机刀
844110纸张切割机
848180阀门龙头
851519其他钎焊机
847989其他功能机器
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
851590焊接机零件
391910自粘塑料卷
848180阀门龙头
853650其他电气开关
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$1.74M
韩国140$1.09M
日本149$472.6K
德国102$112.5K
美国13$11.6K
芬兰2$3.6K
意大利1$3.2K
中国台湾11$2.9K
马来西亚19$2.7K
印度尼西亚3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,758$61.79M
日本6$6.2K
印度尼西亚2$2.8K
中国香港2$1.5K
德国6$1.2K
中国1$19
韩国1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leeno Industrial Inc.韩国51$887.2K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
HDK Electronic Technology Ltd.中国66$727.2K其他电路开关装置、焊接机零件
HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国香港59$625.4K焊接机零件、其他电路开关装置
Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd.中国10$415.3K调味甜水、非竹编结品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$392.4K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Hong Kong Wings Technology Co., Ltd.日本29$313.4K其他电路开关装置、焊接机零件
Kyowa Co., Ltd.日本21$33.9K其他电气开关、其他电路开关装置
Shenzhen Chikin Automation Equipment Co., Ltd.中国1$14.8K非数控钻床、其他功能机器
HDK Electronic Technology Ltd.3$4.8K纸张切割机、非农用喷雾器具
IXTUR Oy芬兰2$3.6K金属永磁体

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南419$14.17M其他钢铁制品、贱金属配件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南94$1.69M处理器及控制器、其他电感器
MCNEX VINA Co., Ltd.越南67$411.0K其他塑料制品、通信设备零件
Solum Vina Co., Ltd.越南38$190.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南58$128.6K印刷电路、自粘塑料片
OptronTec Vina Co., Ltd.越南53$105.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南51$91.7K自粘塑料片、8471机器零件
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南45$77.2K瓦楞纸箱、印刷标签
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南37$49.6K多层陶瓷电容、处理器及控制器
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南45$30.1K印刷电路、LED发光二极管

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29喷枪HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$8
2026-04-29金属加工机刀HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD日本$151
2026-04-29其他机器刀具HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$43
2026-04-29金属加工机刀HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD日本$378
2026-04-29钳子镊子HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD日本$43
2026-04-29传动轴及曲柄HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$6
2026-04-29气动直线发动机HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$17
2026-04-29气动直线发动机HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$654
2026-04-29其他机器刀具HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$43
2026-04-29金属加工机刀HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD日本$378

出口(共 1,768)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$64
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$86
2026-04-29合金钢无缝管SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$140
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$244
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$38
2026-04-29其他钢铁非螺纹件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$11
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$199
2026-04-29油漆溶剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$25
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$17
2026-04-29非CRT显示器SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$493

相关企业 · 同类产品

HTV Industrial Tools Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →