LN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 着色浮法玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Nhiên
278
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302604110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV796VD |
| 成立日期 | 2002-05-07 |
| 联系地址 | 129 Hà Duy Phiên, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG NHIÊN |
| 企业英文名称 | LN . CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Hà Duy Phiên, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0837977251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 172 | $3.00M |
| 中国 | 52 | $1.47M |
| 马来西亚 | 36 | $257.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $222.5K |
| 意大利 | 4 | $6.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guardian Industries Rayong Co., Ltd. | 泰国 | 116 | $2.35M | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 39 | $451.6K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| KING TAI INDUSTRY Co., Ltd. | 马来西亚 | 33 | $237.3K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 13 | $222.5K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $190.7K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Huzhou Xinfu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.7K | 其他乙烯聚合物、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Chung Shun (Qingyuan) Photovoltaic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Shandong Qilu Ethylene Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.4K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.8K | 低吸水率瓷砖、花岗岩制品 |
| Guangdong Octopus Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.3K | 光泽剂、可玻化搪瓷 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 着色浮法玻璃 | Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 着色浮法玻璃 | Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | $8.1K |
| 2026-04-20 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | CHUNG SHUN (QING YUAN) PHOTOVOLTAIC MATERAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | CHUNG SHUN (QING YUAN) PHOTOVOLTAIC MATERAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-11 | 其他工业用纺织品 | SHENZHEN HONGLIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-04-11 | 着色浮法玻璃 | Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-11 | 其他工业用纺织品 | SHENZHEN HONGLIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN HONGLIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-11 | 手工磨刀石 | SHENZHEN HONGLIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-11 | 塑料衣着附件 | SHENZHEN HONGLIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $413 |