F+ Furniture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất F
8
进口笔数
12
出口笔数
$72.1K
进口金额
$93.3K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-02-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107470537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9JFA2X |
| 成立日期 | 2016-06-10 |
| 联系地址 | Số 47/47, đường Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT F |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47/47, đường Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966336816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $41.4K |
| 马来西亚 | 2 | $30.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $93.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex Office Furniture Exporter Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $30.7K | 非办公金属家具、木制办公家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Foshan Shunde Meiyoo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Zi Gong Co. Creation Culture & Arts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $17.1K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 教学演示仪器 | ZI GONG CO CREATION CULTURE & ARTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 教学演示仪器 | ZI GONG CO CREATION CULTURE & ARTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-15 | 教学演示仪器 | ZI GONG CO CREATION CULTURE & ARTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-25 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-25 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $300 |
| 2025-12-05 | 可调转椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-05 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $52 |
| 2025-12-05 | 可调转椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $376 |
| 2025-05-23 | 金属框架座椅 | FOSHAN SHUNDE MEIYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-23 | 可调转椅 | FOSHAN SHUNDE MEIYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他座椅 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $655 |
| 2026-02-06 | 其他木家具 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $810 |
| 2026-02-05 | 其他木家具 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $810 |
| 2026-02-05 | 其他座椅 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $655 |
| 2026-01-08 | 可调转椅 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $161 |
| 2026-01-08 | 木制办公家具 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $265 |
| 2026-01-08 | 可调转椅 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 木制办公家具 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $362 |
| 2026-01-08 | 木制办公家具 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-08 | 木制办公家具 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.2K |