TRANG THUY PRIVATE ENTERPRISE
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp TN Tráng Thùy
2
进口笔数
19
出口笔数
$85.5K
进口金额
$1.05M
出口金额
2023-06-29
最近进口
2025-12-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600303306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB426N4K |
| 成立日期 | 2003-10-30 |
| 联系地址 | Khu 15, Xã Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TN TRÁNG THÙY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Khu 15, Xã Thanh Ba, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0913285926 |
| 邮箱 | cokhichephutho@gmail.com |
| 官网 | cokhiche.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $62.7K |
| 中国 | 1 | $22.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 19 | $1.04M |
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAQ FOODS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $62.7K | 冷冻虾、冻黄鳍金枪鱼 |
| SHANDONG QIANHE STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $22.7K | 合金钢管材、无缝钢管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | 19 | $1.04M | 食品加工机械、皮带输送机 |
| SANGALO GREEN TEA FACTORY | 越南 | 1 | $5.9K | 焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 无缝钢管线 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-23 | 无缝钢管线 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2023-06-29 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIANHE STEEL CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-06-29 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIANHE STEEL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-04-21 | 冻黄鳍金枪鱼 | NAQ FOODS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $18.4K |
| 2023-04-21 | 冻黄鳍金枪鱼 | NAQ FOODS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $44.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 皮带输送机 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $25.4K |
| 2026-04-08 | 皮带输送机 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 皮带输送机 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 皮带输送机 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 皮带输送机 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 皮带输送机 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 工业非电炉 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $14.9K |
| 2026-03-21 | 其他连续输送机 | SANGALO GREEN TEA FACTORY | 肯尼亚 | $2.9K |