AFA Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AFA
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$210.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9X7X5W |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AFA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Phù, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962605567 |
| 邮箱 | congtyafa88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $210.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $209.1K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $989 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $883 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-10-02 | 非CRT电脑显示器 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-01 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $883 |
| 2025-10-01 | 非显像管显示器 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-01 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-07-29 | 非办公金属家具 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2025-07-29 | 非办公金属家具 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-07-29 | 非CRT电脑显示器 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-07-29 | 非CRT电脑显示器 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |