4Q Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 4Q SOLUTIONS

0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$8.37M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $505 · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $505 · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801225291
企查查编码QVN6DB6820
成立日期2017-10-25
联系地址Số 2, Ngõ 292, đường Ngô Quyền, khu 8, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 4Q SOLUTIONS
企业英文名称4Q SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 28.118, KĐT phía Tây, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0982060910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
3506101kg以下胶粘剂
854420同轴电缆
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
391990自粘塑料片
902580组合测量仪器
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$8.37M
中国1$192
日本1$45

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南81$8.33M其他电子IC、20W以下固定电阻器
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南12$36.6K其他电子IC、8471机器零件
Four E's Vietnam Co., Ltd.越南18$4.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南2$712其他塑料制品、其他固定电容器
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南2$421自粘塑料卷、自粘塑料片
Welco Vietnam Technology Co., Ltd.中国1$192复式光学显微镜、钳子镊子
Welco Vietnam Co., Ltd.日本1$45手动螺丝刀

近期贸易明细

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30钢铁螺钉螺栓FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-30钢铁螺钉螺栓FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-30其他铝制品FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-30其他铝制品FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-29其他塑料制品FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-29其他塑料制品FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-28钢铁螺钉螺栓FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-27其他塑料制品FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-27其他铝制品FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-26其他铝制品WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

4Q Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →