4Q Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 4Q SOLUTIONS
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$8.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801225291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DB6820 |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 292, đường Ngô Quyền, khu 8, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 4Q SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | 4Q SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 28.118, KĐT phía Tây, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0982060910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $8.37M |
| 中国 | 1 | $192 |
| 日本 | 1 | $45 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $8.33M | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.6K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Four E's Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $4.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $712 | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $421 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Welco Vietnam Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192 | 复式光学显微镜、钳子镊子 |
| Welco Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45 | 手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-30 | 其他铝制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-30 | 其他铝制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他塑料制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-29 | 其他塑料制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-26 | 其他铝制品 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |