Green Highland International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Cao Nguyên Xanh
107
进口笔数
66
出口笔数
$1.56M
进口金额
$11.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
24
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303234335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB97JU8K |
| 成立日期 | 2004-03-26 |
| 联系地址 | Tổ 2, ấp Phú Lợi, Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CAO NGUYÊN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HIGHLAND INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 363 Đường Hồ Văn Tắng, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842837965292 |
| 邮箱 | greenhighland.info@gmail.com |
| 传真 | +842837963228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 59 | $556.2K |
| 西班牙 | 1 | $337.2K |
| 泰国 | 8 | $252.4K |
| 加拿大 | 3 | $201.1K |
| 中国 | 20 | $152.8K |
| 荷兰 | 2 | $18.8K |
| 新加坡 | 4 | $16.2K |
| 意大利 | 5 | $6.8K |
| 以色列 | 1 | $6.3K |
| 拉脱维亚 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $10.08M |
| 缅甸 | 1 | $31.8K |
| 意大利 | 1 | $9.2K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 51 | $469.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| NT Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $337.2K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Frigel Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $251.4K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $201.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $180.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Zhongshan AE Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 2 | $8.7K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Husky IMS (Molds) | 加拿大 | 2 | $3.7K | 其他钢铁制品、塑料容器 |
| Husky Injection Molding Systems | 卢森堡 | 4 | $2.4K | 8477机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Husky | 中国 | 2 | $471 | 电力控制板、8477机器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Chuangjian Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $9.13M | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
| GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 5 | $1.25M | 咖啡提取物、其他食品制剂 | |
| Guangzhou Debede Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $932.4K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Century Beverage Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $31.8K | 其他非酒精饮料 |
| Guangzhou Nutrin Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他单一果蔬汁、矿泉水及汽水 |
| Finpac Sleeve | 意大利 | 1 | $9.2K | 电力控制板 |
| Eternal Gold Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 大豆油渣、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Finpac Sleeve | 中国 | $287 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Finpac Sleeve | 中国 | $287 |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.1K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 咖啡提取物 | GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $252.0K |
| 2026-03-17 | 咖啡提取物 | GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $255.0K |
| 2026-03-05 | 咖啡提取物 | GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $255.0K |
| 2026-02-09 | 咖啡提取物 | GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $245.8K |
| 2026-01-29 | 咖啡提取物 | GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $246.0K |
| 2025-12-29 | 咖啡提取物 | GUANGXI CHUANGJIAN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265.2K |
| 2025-12-05 | 咖啡提取物 | GUANGXI CHUANGJIAN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212.3K |
| 2025-11-18 | 咖啡提取物 | GUANGXI CHUANGJIAN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $186.7K |
| 2025-10-24 | 咖啡提取物 | GUANGXI CHUANGJIAN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $267.0K |
| 2025-10-21 | 电力控制板 | FINPAC SLEEVE | 意大利 | $9.2K |