Green Highland International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Cao Nguyên Xanh

107
进口笔数
66
出口笔数
$1.56M
进口金额
$11.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
24
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $417.0K · 1 笔2023-09进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $268.8K · 2 笔2023-11进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.0K · 4 笔出口 $208.5K · 1 笔2024-01进口 $27.7K · 5 笔出口 $208.5K · 1 笔2024-02进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 4 笔出口 $462.1K · 3 笔2024-04进口 $58.3K · 2 笔出口 $930.0K · 3 笔2024-05进口 $36.2K · 7 笔出口 $68.1K · 1 笔2024-06进口 $17.5K · 4 笔出口 $465.0K · 2 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $86.1K · 3 笔2024-08进口 $25.3K · 3 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-09进口 $171 · 1 笔出口 $287.3K · 4 笔2024-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $110.0K · 2 笔2024-11进口 $280 · 1 笔出口 $558.0K · 2 笔2024-12进口 $47.9K · 5 笔出口 $269.1K · 1 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $544.6K · 2 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $281.1K · 1 笔2025-03进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 2 笔出口 $867.3K · 3 笔2025-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $285.9K · 1 笔2025-06进口 $22.9K · 4 笔出口 $285.9K · 1 笔2025-07进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 2 笔出口 $257.4K · 1 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $256.2K · 1 笔2025-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $276.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 1 笔2025-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $477.5K · 2 笔2026-01进口 $148.4K · 2 笔出口 $246.0K · 1 笔2026-02进口 $21.2K · 2 笔出口 $245.8K · 1 笔2026-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $510.0K · 2 笔2026-04进口 $45.8K · 3 笔出口 $252.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $417.0K · 1 笔2023-09进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $268.8K · 2 笔2023-11进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.0K · 4 笔出口 $208.5K · 1 笔2024-01进口 $27.7K · 5 笔出口 $208.5K · 1 笔2024-02进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 4 笔出口 $462.1K · 3 笔2024-04进口 $58.3K · 2 笔出口 $930.0K · 3 笔2024-05进口 $36.2K · 7 笔出口 $68.1K · 1 笔2024-06进口 $17.5K · 4 笔出口 $465.0K · 2 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $86.1K · 3 笔2024-08进口 $25.3K · 3 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-09进口 $171 · 1 笔出口 $287.3K · 4 笔2024-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $110.0K · 2 笔2024-11进口 $280 · 1 笔出口 $558.0K · 2 笔2024-12进口 $47.9K · 5 笔出口 $269.1K · 1 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $544.6K · 2 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $281.1K · 1 笔2025-03进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 2 笔出口 $867.3K · 3 笔2025-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $285.9K · 1 笔2025-06进口 $22.9K · 4 笔出口 $285.9K · 1 笔2025-07进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 2 笔出口 $257.4K · 1 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $256.2K · 1 笔2025-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $276.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 1 笔2025-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $477.5K · 2 笔2026-01进口 $148.4K · 2 笔出口 $246.0K · 1 笔2026-02进口 $21.2K · 2 笔出口 $245.8K · 1 笔2026-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $510.0K · 2 笔2026-04进口 $45.8K · 3 笔出口 $252.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303234335
企查查编码QVNB97JU8K
成立日期2004-03-26
联系地址Tổ 2, ấp Phú Lợi, Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CAO NGUYÊN XANH
企业英文名称GREEN HIGHLAND INTERNATIONAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址363 Đường Hồ Văn Tắng, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842837965292
邮箱greenhighland.info@gmail.com
传真+842837963228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
841869其他制冷设备
842121水净化机械
8477908477机器零件
853710电力控制板
220299其他非酒精饮料
401693非泡沫橡胶密封件
841480其他气泵
841950工业热交换器
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料
841480其他气泵
842199过滤净化器零件
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚59$556.2K
西班牙1$337.2K
泰国8$252.4K
加拿大3$201.1K
中国20$152.8K
荷兰2$18.8K
新加坡4$16.2K
意大利5$6.8K
以色列1$6.3K
拉脱维亚1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$10.08M
缅甸1$31.8K
意大利1$9.2K
泰国1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Mane Indonesia印度尼西亚51$469.2K食品香料、工业用芳香物质
NT Machinery Co., Ltd.中国1$337.2K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Frigel Asia Pacific Co., Ltd.泰国8$251.4K电力控制板、阀门龙头
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡3$201.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡20$180.5K食品香料、工业用芳香物质
Zhongshan AE Machinery Co., Ltd.中国1$40.0K其他气泵、工业干燥机
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.2$8.7K食品香料、工业用芳香物质
Husky IMS (Molds)加拿大2$3.7K其他钢铁制品、塑料容器
Husky Injection Molding Systems卢森堡4$2.4K8477机器零件、非泡沫橡胶密封件
Husky中国2$471电力控制板、8477机器零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Chuangjian Food Science & Technology Co., Ltd.中国38$9.13M咖啡提取物、其他食品制剂
GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD5$1.25M咖啡提取物、其他食品制剂
Guangzhou Debede Trade Co., Ltd.中国19$932.4K其他食品制剂、烤面包制品
Century Beverage Co., Ltd.缅甸1$31.8K其他非酒精饮料
Guangzhou Nutrin Food Technology Co., Ltd.中国1$22.3K其他单一果蔬汁、矿泉水及汽水
Finpac Sleeve意大利1$9.2K电力控制板
Eternal Gold Co., Ltd.泰国1$3.0K大豆油渣、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电力控制板Finpac Sleeve中国$287
2026-04-28电力控制板Finpac Sleeve中国$287
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.1K
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.1K
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$5.6K
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$9.1K
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$5.6K
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$5.1K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18咖啡提取物GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$252.0K
2026-03-17咖啡提取物GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$255.0K
2026-03-05咖啡提取物GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$255.0K
2026-02-09咖啡提取物GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$245.8K
2026-01-29咖啡提取物GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$246.0K
2025-12-29咖啡提取物GUANGXI CHUANGJIAN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$265.2K
2025-12-05咖啡提取物GUANGXI CHUANGJIAN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$212.3K
2025-11-18咖啡提取物GUANGXI CHUANGJIAN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$186.7K
2025-10-24咖啡提取物GUANGXI CHUANGJIAN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$267.0K
2025-10-21电力控制板FINPAC SLEEVE意大利$9.2K

相关企业 · 同类产品

Green Highland International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →