Hien Thanh Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HIềN THàNH
164
进口笔数
14
出口笔数
$2.57M
进口金额
$47.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900869939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4CG5V0 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 13, tổ 4, khối 7, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HIỀN THÀNH |
| 企业英文名称 | HIEN THANH IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 13, tổ 4, khối 7, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02053862040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $2.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 145 | $2.21M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Sansong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.9K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.4K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Changshu Yangtaixin Business Department | 中国 | 3 | $32.9K | 其他陶瓷制品、未装壳扬声器 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 玩具模型、其他鞋靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 14 | $47.4K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 其他木工机床 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他木工机床 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 其他木工机床 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他木工机床 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他木工机床 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $760 |
| 2026-04-23 | 木材钻孔机 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换工具 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $671 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $861 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $233 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $314 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $233 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $671 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $861 |