KPM Vina Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kpm Vina

92
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $412 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $412 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107013844
企查查编码QVNA8KQ08W
成立日期2015-10-02
联系地址Số nhà 5, ngõ 96, Tuyến số 1 Giang Xá, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KPM VINA
企业英文名称KPM VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 5, ngõ 96, Tuyến số 1 Giang Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02462930873
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本87亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
731819其他螺纹紧固件
392099其他塑料片材
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
321410胶粘填料
731821钢制锁紧垫圈
820890其他机器刀具
841391泵零件
731816螺纹螺母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$1.55M
德国15$65.1K
法国1$16.4K
英国4$746
新加坡1$430

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Jumeila Mould Technology Co., Ltd.中国60$1.52M农用机械零件、食品机械零件
Munch Edelstahl GmbH德国3$46.9K收割机零件、食品机械零件
FEROTEC法国1$16.4K农用机械零件、功能机器零件
Changzhou Jumeila Mould Technology Co., Ltd.加拿大2$13.6K农用机械零件
Graewe GmbH & Co. KG德国7$6.9K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Beijing G.S.B Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$6.8K其他升降机械、机械零件
Habermann Materials GmbH德国3$4.4K其他塑料片材、钢铁螺钉螺栓
Weicheng Fire Protection Technology Group Co., Ltd.中国2$3.2K聚合物基油漆、耐火混合料
Xinxiang Donghai Industrial Co., Ltd.中国2$832钢铁弹簧、螺纹加工工具
Sizer Engineering Ltd.英国4$746农用机械零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$197
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$197
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$197
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$208
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$156
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$139
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$139
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$208
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$197
2026-04-13其他螺纹紧固件GRAEWE GMBH & CO KG德国$173

相关企业 · 同类产品

KPM Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →