KPM Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kpm Vina
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107013844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8KQ08W |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 96, Tuyến số 1 Giang Xá, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KPM VINA |
| 企业英文名称 | KPM VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 96, Tuyến số 1 Giang Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02462930873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.55M |
| 德国 | 15 | $65.1K |
| 法国 | 1 | $16.4K |
| 英国 | 4 | $746 |
| 新加坡 | 1 | $430 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Jumeila Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.52M | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Munch Edelstahl GmbH | 德国 | 3 | $46.9K | 收割机零件、食品机械零件 |
| FEROTEC | 法国 | 1 | $16.4K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Changzhou Jumeila Mould Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $13.6K | 农用机械零件 |
| Graewe GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $6.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Beijing G.S.B Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他升降机械、机械零件 |
| Habermann Materials GmbH | 德国 | 3 | $4.4K | 其他塑料片材、钢铁螺钉螺栓 |
| Weicheng Fire Protection Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 聚合物基油漆、耐火混合料 |
| Xinxiang Donghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $832 | 钢铁弹簧、螺纹加工工具 |
| Sizer Engineering Ltd. | 英国 | 4 | $746 | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $197 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $197 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $197 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $208 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $156 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $139 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $139 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $208 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $197 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | GRAEWE GMBH & CO KG | 德国 | $173 |