Hung Dat Vietnam Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HưNG ĐạT VIệT NAM
133
进口笔数
110
出口笔数
$4.10M
进口金额
$8.32M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500691944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGYXYW8 |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Thôn Cao Hảo, Xã Hướng Đạo, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HƯNG ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG DAT VIETNAM MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Hảo, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977377445 |
| 邮箱 | hungdatsx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $1.86M |
| 越南 | 126 | $1.65M |
| 意大利 | 52 | $302.3K |
| 印度 | 56 | $231.7K |
| 日本 | 51 | $39.2K |
| 中国香港 | 13 | $12.7K |
| 美国 | 20 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $8.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $4.02M | 安全帽、帽子配件 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 中国 | 10 | $53.9K | 棉混纺合成布、聚酯机织物 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 12 | $15.8K | 发泡床垫、其他寝具 |
| CONG TY TNHH DAINESE VIET NAM | 中国香港 | 13 | $12.7K | 其他人造窄幅布、其他窄幅织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $8.21M | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 17 | $96.7K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| CN CONG TY TNHH INOAC VIET NAM TAI VINH PHUC (MST:2500236896-002) | 越南 | 1 | $12.9K | 针刺毡呢、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $914 |
| 2026-06-15 | 金属钩环 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $261 |
| 2026-06-15 | 聚氨酯纺织物 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $594 |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-06-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-15 | 网眼薄纱织物 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $381 |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-06-15 | 贱金属扣件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-06-15 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH DAINESE VIET NAM | 中国香港 | $618 |
| 2026-06-15 | 非织造标签 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $832 |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $603 |
| 2026-06-29 | 帽子配件 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $293 |