VATS Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VATS
43
进口笔数
0
出口笔数
$700.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316517267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBJYU5N |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Số 11/5, Đường 34, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VATS |
| 企业英文名称 | VATS TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường số 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84942656569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $347.9K |
| 中国 | 14 | $207.3K |
| 美国 | 6 | $33.8K |
| 白俄罗斯 | 1 | $30.0K |
| 马来西亚 | 3 | $25.4K |
| 立陶宛 | 5 | $19.6K |
| 土耳其 | 1 | $15.1K |
| 乌克兰 | 1 | $14.9K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 181645d3dba51daba4c15cc259cf663f | 12 | $381.4K | ||
| STK Transmission Parts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.2K | 垫片套装、内燃机滤油器 |
| UAB Kinergo | 立陶宛 | 3 | $43.2K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| STK International Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| TRANSGUARD AUTO TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $24.9K | 非轻质石油、变速箱及零件 |
| Corteco GmbH | 德国 | 5 | $20.6K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Apisoft Bilisim Yazilim ve Tasarim Tic. Ltd. Sti. | 安道尔 | 1 | $15.1K | 其他测量仪器 |
| STS Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $14.9K | 记录式电表、其他测量仪器 |
| Uab Klnergo | 立陶宛 | 3 | $6.5K | 垫片套装、其他手工工具 |
| Abrites Ltd. | 保加利亚 | 2 | $998 | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Transguard Auto Trading Sdn. Bhd. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Transguard Auto Trading Sdn. Bhd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | TRANSGUARD AUTO TRADING SDN BHD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Transguard Auto Trading Sdn. Bhd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | TRANSGUARD AUTO TRADING SDN BHD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Transguard Auto Trading Sdn. Bhd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Transguard Auto Trading Sdn. Bhd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | TRANSGUARD AUTO TRADING SDN BHD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | Transguard Auto Trading Sdn. Bhd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | TRANSGUARD AUTO TRADING SDN BHD | 中国 | $3.5K |