Maxdream Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAXDREAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$24.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316531818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B67MY0 |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | Nhà số 96, đường 10, khu nhà ở Đông Nam, khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAXDREAM |
| 企业英文名称 | MAXDREAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27 Đường 5, khu nhà ở Vạn Phúc 1, khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84987479117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 74亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $20.9K |
| 中国台湾 | 6 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国香港 | 2 | $5.4K | 其他固定电容器、20W以下固定电阻器 |
| 6bd1d3d26672bfb74623ff033d296a63 | 1 | $4.5K | ||
| Hangzhou Hopehill Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 静止变流器、放电灯管镇流器 |
| HSU TEAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.2K | 其他塑料制品、聚甲醛 |
| Hangzhou Lantuo New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Cangzhou Lijia Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他泡沫塑料 |
| GFS TECHNOLOGY (HK) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $775 | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Ningbo Jiangbei Yun-Tech Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $572 | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| CANGZHOU LIJIA WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $496 | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| LAN SHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $364 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | HSU TEAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU LANTUO NEW ENERGY CO.LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-16 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU LANTUO NEW ENERGY CO.LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-21 | 其他泡沫塑料 | CANGZHOU LIJIA WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $760 |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | GFS TECHNOLOGY (HK) LTD, | 中国 | $760 |
| 2024-05-23 | 其他内酰胺 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-05-23 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-04-26 | 塑料管件 | HSU TEAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2024-04-26 | 其他螺纹紧固件 | HSU TEAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $0 |