DANG BUSINESS ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DOANH ĐặNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$93.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309953865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG3FDQ4 |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | 1477 quốc Lộ 50, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DOANH ĐẶNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1477 quốc Lộ 50, ấp 14, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0126 - Trồng cây cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 8510 - Giáo dục mầm non 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903071182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $4.0K |
| 越南 | 3 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| dab48ffefd17d857014999065f497bf5 | 1 | $86.0K | ||
| AMAZON WAREHOUSE (GYR3) | 越南 | 2 | $2.2K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $1.6K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $1.5K | 烘焙咖啡 |
| AMAZON WAREHOUSE | 越南 | 1 | $1.3K | 植物纤维制品、烘焙咖啡 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $863 | 烘焙咖啡 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $0 | 洗发剂、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 未焙炒咖啡 | AUSSIELINK TRADING & IMEX PTY LTD | — | $6.3K |
| 2026-01-29 | 未焙炒咖啡 | AUSSIELINK TRADING & IMEX PTY LTD | — | $68.2K |
| 2026-01-29 | 未焙炒咖啡 | AUSSIELINK TRADING & IMEX PTY LTD | — | $11.4K |
| 2025-11-25 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE (IUSR) | 美国 | $717 |
| 2025-11-25 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE (IUSR) | 美国 | $819 |
| 2025-08-19 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE | 越南 | $470 |
| 2025-08-19 | 3公斤内绿茶 | AMAZON WAREHOUSE | 越南 | $196 |
| 2025-08-19 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE | 越南 | $447 |
| 2025-08-19 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE | 越南 | $141 |
| 2025-06-24 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE (TCY1) | 美国 | $366 |