Thien Nam Garment Co., Ltd. - Thanh Hoa Branch
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MAY THIêN NAM TạI THANH HOá
25
进口笔数
13
出口笔数
$1.82M
进口金额
$3.01M
出口金额
2025-07-23
最近进口
2025-08-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200593607-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CKTN56 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Hưng Phát, Xã Hà Đông, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY THIÊN NAM TẠI THANH HOÁ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Hưng Phát, Xã Hà Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84833366668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.69M |
| 韩国 | 5 | $110.6K |
| 越南 | 1 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $3.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A First Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.69M | 合成机织布、彩色棉布100-200克 |
| A First Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $130.7K | 印刷标签、其他拉链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A First Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $3.01M | 婴儿棉服、婴儿化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 重棉布 | A FIRST CO ., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-07-16 | 塑料衣着附件 | A FIRST CO ., LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-11 | 瓦楞纸箱 | AFIRST CO.,LTD | 越南 | $656 |
| 2025-07-11 | 瓦楞纸箱 | AFIRST CO.,LTD | 越南 | $19.5K |
| 2025-06-23 | 重棉布 | A FIRST CO ., LTD | 中国 | $97.8K |
| 2025-06-20 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | A FIRST CO ., LTD | 中国 | $114.1K |
| 2025-06-14 | 机织标签 | A FIRST CO ., LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-13 | 重棉布 | A FIRST CO ., LTD | 中国 | $157.6K |
| 2025-06-13 | 非玻璃化转印纸 | AFIRST CO.,LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-06-13 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | A FIRST CO ., LTD | 中国 | $37.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 棉质衬衫 | AFIRST CO.,LTD | 美国 | $416.2K |
| 2025-08-20 | 棉质衬衫 | AFIRST CO.,LTD | 美国 | $263.6K |
| 2025-08-12 | 棉质衬衫 | A FIRST CO LTD | 美国 | $277.5K |
| 2025-08-11 | 棉质衬衫 | A FIRST CO LTD | 美国 | $138.7K |
| 2025-07-31 | 棉质衬衫 | AFIRST CO.,LTD | 美国 | $138.7K |
| 2025-07-31 | 棉质衬衫 | AFIRST CO.,LTD | 美国 | $138.7K |
| 2025-07-30 | 棉质衬衫 | AFIRST CO.,LTD | 美国 | $138.7K |
| 2025-07-30 | 棉质衬衫 | AFIRST CO.,LTD | 美国 | $12.2K |
| 2025-07-30 | 棉质衬衫 | A FIRST CO LTD | 美国 | $97.9K |
| 2025-07-29 | 棉质衬衫 | A FIRST CO LTD | 美国 | $416.2K |