Dai Phuc Packaging Service Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bao Bì Đại Phúc
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$138.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309817206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD4UTPJ |
| 成立日期 | 2010-03-09 |
| 联系地址 | 151 Đường APD12, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BAO BÌ ĐẠI PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Đường APD12, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842837198672 |
| 邮箱 | baobidaiphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $122.4K |
| 中国台湾 | 4 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsin Kuo Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 17 | $51.4K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Tripos Enterprises Inc. | 越南 | 9 | $32.3K | 加工牛马皮革、印刷标签 |
| Tripos Enterprises Inc. | 中国台湾 | 4 | $16.5K | 其他皮革鞋、印刷标签 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 13 | $15.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 31 | $13.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hsin-Kuo Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.8K | 制鞋机械、瓦楞纸箱 |
| B.B. Shoes Co., Ltd. | 越南 | 1 | $763 | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $37 |