Seraphin Green Environment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Xanh Seraphin
26
进口笔数
0
出口笔数
$622.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-18
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101664991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK643BY |
| 成立日期 | 2005-06-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Hỗn hợp Vườn Đào, ngõ 689 Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH SERAPHIN |
| 企业英文名称 | SERAPHIN GREEN ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02462600858 |
| 邮箱 | seraphin.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.88万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $622.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortech Yangzhou Industry LLC | 中国 | 1 | $120.0K | 其他铝制品、矿物燃料成型机 |
| Tangshan Tianze Special Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.2K | 自动电阻焊机、焊接材料 |
| GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $93.0K | 其他塑料制品、金属加固橡胶带 |
| Zhongsu Gao (Chongqing) Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.9K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| CHONGQING IMPURITY PUMP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 3 | $44.3K | 其他离心泵、聚丙烯塑料 |
| Xiamen XGMA International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 前端装载机、其他机械铲 |
| Shanghai Beyond Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Tianjin Regent Energy Conservation & Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 其他化学制剂、溴二苯醚混合物 |
| Chongqing Sanfeng Covanta Environmental Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.6K | 其他钢铁结构体、工业非电炉 |
| Beijing Materials Handling Research Institute Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 非石棉摩擦材料、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 其他钢铁制品 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $431 |
| 2026-07-18 | 其他钢铁制品 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $126 |
| 2026-07-18 | 矿物加工机零件 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-18 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $898 |
| 2026-07-18 | 其他钢铁制品 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $214 |
| 2026-07-18 | 滚子链 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $42 |
| 2026-07-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $80 |
| 2026-07-18 | 矿物处理机器 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $28.2K |
| 2026-07-18 | 金属加固橡胶带 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-18 | 球面滚子轴承 | GUANGXI RUIJIE SLAG EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $66 |