Seraphin Green Environment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Xanh Seraphin
19
进口笔数
0
出口笔数
$431.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101664991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK643BY |
| 成立日期 | 2005-06-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Hỗn hợp Vườn Đào, ngõ 689 Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH SERAPHIN |
| 企业英文名称 | SERAPHIN GREEN ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02462600858 |
| 邮箱 | seraphin.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.88万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 380210 | 活性碳 |
| 382488 | 溴二苯醚混合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $431.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortech Yangzhou Industry LLC | 中国 | 1 | $120.0K | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| Tangshan Tianze Special Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.2K | 自动电阻焊机、焊接材料 |
| Zhongsu Gao (Chongqing) Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.9K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Xiamen XGMA International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 前端装载机、其他机械铲 |
| Shanghai Beyond Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Chongqing Sanfeng Covanta Environmental Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.6K | 其他钢铁结构体、非电炉零件 |
| Chongqing Hongyuan Activated Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 活性碳 |
| Tianjin Regent Energy Conservation & Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 溴二苯醚混合物、其他化学制剂 |
| BEILIU ZHONGSEN MACHINERY MFG CO.LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、工业用滤布 |
| Shanghai Ximan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $554 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $812 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $628 |