Dai Duong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đại Dương
70
进口笔数
0
出口笔数
$5.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200762090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAT7JUN |
| 成立日期 | 2007-09-26 |
| 联系地址 | Số 36/B1 lô 7B Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/B1 lô 7B Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842253522428 |
| 传真 | 02253522428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $5.33M |
| 美国 | 2 | $120.4K |
| 泰国 | 1 | $70.4K |
| 巴西 | 1 | $51.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 12 | $1.34M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $624.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 10 | $571.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $512.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $243.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Global Co. | 日本 | 4 | $221.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $171.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yanagawa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $163.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Taihei Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $159.6K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $155.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $90.2K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $37.7K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $48.2K |
| 2026-04-01 | 履带推土机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $76.3K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $90.2K |
| 2026-04-01 | 履带推土机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $76.3K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $48.2K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $37.7K |
| 2026-03-05 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $87.4K |
| 2026-03-05 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $50.0K |