DAI DUONG IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đại Dương
77
进口笔数
0
出口笔数
$6.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313405854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVES6GA |
| 成立日期 | 2015-08-18 |
| 联系地址 | 346 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Đại Dương |
| 企业英文名称 | DAI DUONG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 346 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 72 | $6.14M |
| 美国 | 2 | $120.4K |
| 泰国 | 1 | $70.4K |
| 巴西 | 1 | $51.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 13 | $1.51M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $624.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $621.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 9 | $495.9K | 360度挖掘机、绝缘电线 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 3 | $264.7K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $243.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Global Co. | 日本 | 4 | $221.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $171.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yanagawa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $163.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Taihei Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $159.6K | 自推进起重机、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 360度挖掘机 | SHINWA LIMITED | 日本 | $71.4K |
| 2026-07-16 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.1K |
| 2026-07-09 | 履带推土机 | NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | $60.7K |
| 2026-07-09 | 360度挖掘机 | TOZAI KENKI SERVICE CO .,LTD | 日本 | $280.0K |
| 2026-06-17 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $77.7K |
| 2026-05-29 | 360度挖掘机 | Eikoh Trading Inc. | 日本 | $114.8K |
| 2026-05-25 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $90.0K |
| 2026-05-25 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $83.8K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $90.2K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | Global Company | 日本 | $48.2K |