VIET NAM VINAMETECH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinametech Việt Nam
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
2
进口笔数
7
出口笔数
$3.0K
进口金额
$97.8K
出口金额
2023-05-15
最近进口
2024-11-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106806960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5Q7QPF |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | B11, Nơ 5, Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMETECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VINAMETECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B11, Nơ 5, Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02466554422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 846219 | 金属热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $97.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN WADLEY CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 螺纹机床、数控金属成形机 |
| SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $200 | 玻璃纤维布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $97.8K | 其他机器刀具、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 玻璃纤维布 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2023-02-14 | 金属热成型机 | HENAN WADLEY CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他机器刀具 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-08-30 | 其他机器刀具 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2024-08-30 | 其他机器刀具 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-08-30 | 其他机器刀具 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2024-05-16 | 功能机器零件 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $16.8K |
| 2024-03-30 | 功能机器零件 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $15.9K |
| 2023-07-28 | 齿轮及变速器 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2023-06-16 | 混合机 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $25.3K |
| 2023-03-24 | 其他机器刀具 | SHINING CASTLE CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |