Sri Trang Gloves Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GăNG TAY SRI TRANG VIệT NAM

213
进口笔数
0
出口笔数
$10.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $199.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $256.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $376.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $280.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $410.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $449.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $446.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $466.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $548.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $192.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $280.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $287.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $161.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $309.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $364.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $284.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $582.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $199.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $256.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $376.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $280.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $410.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $449.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $446.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $466.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $548.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $192.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $280.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $287.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $161.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $309.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $364.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $284.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $582.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317049526
企查查编码QVN2ECCFRY
成立日期2021-11-24
联系地址Phòng 7.01A, Tầng 7, Cao ốc Vietnam Business Center, Số 57-59, Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GĂNG TAY SRI TRANG VIỆT NAM
企业英文名称SRI TRANG GLOVES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46 Cao Bá Nhạ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842838216869
邮箱stgv_acc.hr@sritranggroup.com
传真+842838216877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本226.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
401512医用橡胶手套

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国213$10.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国212$10.28M医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Sri Trang Gloves (Thailand) Chumphon泰国1$68非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$15.5K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$23.5K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$15.5K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$10.1K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$13.5K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-27医用橡胶手套Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$13.5K

相关企业 · 同类产品

Sri Trang Gloves Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →