Metrofa Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN METROFA

19
进口笔数
10
出口笔数
$66.1K
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-10
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 1 笔2024-11进口 $863 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $509 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 1 笔2024-11进口 $863 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $509 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106996856
企查查编码QVNQ9HUX18
成立日期2015-09-16
联系地址Số 1A, ngách 276/45, ngõ 276, tổ 10, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN METROFA
企业英文名称METROFA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1A, ngách 276/45, ngõ 276, tổ 10, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84989285686
邮箱tuyen.nt8@gmail.com
官网metrofa.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
846693机床零件
847950工业机器人
420292其他塑纺箱盒
482010纸质文具
491110商业广告材料
731816螺纹螺母
841939工业干燥机
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
850440静止变流器
853650其他电气开关
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
740710精炼铜条
843131升降机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$51.7K
中国8$9.1K
意大利1$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$6.4K
越南4$3.6K
印度尼西亚2$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABBA LINEAR TECH CO LTD中国台湾5$37.4K齿轮及变速器、轴承零件
VEN Industrial Ltd.中国8$19.5K机床零件、滚珠轴承
ADFWEB.COM S.r.l.意大利1$5.3K通信设备、其他自动控制仪
ACE Dragon Electronic (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.6K工业干燥机、非办公金属家具
TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO马来西亚2$943工业机器人、齿轮及变速器
VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾1$531弹性针织布、滚珠轴承
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港1$472印刷电路、其他钢铁制品
Zheng Mao International Trade Co., Ltd.马来西亚1$417其他测量仪器、含CPU和I/O的ADP设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD马来西亚4$6.4K升降机零件、升降机
BLD Vina Co., Ltd.越南2$2.5K印刷电路、其他钢铁制品
PT TKE ELEVATOR INDONESIA印度尼西亚2$2.1K升降机零件、升降机
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$946冷轧钢片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13机床零件VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$1.7K
2026-04-13机床零件VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$1.7K
2026-04-13滚珠轴承VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$234
2026-04-13滚珠轴承VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$344
2026-04-13滚珠轴承VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$210
2026-04-13滚珠轴承VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$210
2026-04-13滚珠轴承VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$344
2026-04-13滚珠轴承VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$130
2026-04-13滚珠轴承VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$272
2026-04-13机床零件VEN INDUSTRIAL LTD中国台湾$640

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10电力控制板TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.3K
2025-12-26电力控制板PT TKE ELEVATOR INDONESIA印度尼西亚$110
2025-12-22电力控制板TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.6K
2025-12-15升降机零件PT TKE ELEVATOR INDONESIA印度尼西亚$1.9K
2024-12-03其他电气设备TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD马来西亚$640
2024-10-18印刷电路TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD马来西亚$840
2023-11-04其他钢铁制品BLD VINA CO LTD越南$340
2023-11-04其他钢铁制品BLD VINA CO LTD越南$929
2023-10-31其他钢铁制品BLD Vina Co., Ltd.越南$923
2023-10-31其他钢铁制品BLD Vina Co., Ltd.越南$338

相关企业 · 同类产品

Metrofa Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →