Metrofa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN METROFA
19
进口笔数
10
出口笔数
$66.1K
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-10
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106996856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9HUX18 |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | Số 1A, ngách 276/45, ngõ 276, tổ 10, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN METROFA |
| 企业英文名称 | METROFA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1A, ngách 276/45, ngõ 276, tổ 10, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989285686 |
| 邮箱 | tuyen.nt8@gmail.com |
| 官网 | metrofa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $51.7K |
| 中国 | 8 | $9.1K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $6.4K |
| 越南 | 4 | $3.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABBA LINEAR TECH CO LTD | 中国台湾 | 5 | $37.4K | 齿轮及变速器、轴承零件 |
| VEN Industrial Ltd. | 中国 | 8 | $19.5K | 机床零件、滚珠轴承 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.3K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| ACE Dragon Electronic (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 工业干燥机、非办公金属家具 |
| TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO | 马来西亚 | 2 | $943 | 工业机器人、齿轮及变速器 |
| VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 1 | $531 | 弹性针织布、滚珠轴承 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 1 | $472 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Zheng Mao International Trade Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $417 | 其他测量仪器、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $6.4K | 升降机零件、升降机 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| PT TKE ELEVATOR INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $2.1K | 升降机零件、升降机 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $946 | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 机床零件 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 机床零件 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $234 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $344 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $344 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $130 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $272 |
| 2026-04-13 | 机床零件 | VEN INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $640 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 电力控制板 | TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | PT TKE ELEVATOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $110 |
| 2025-12-22 | 电力控制板 | TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 升降机零件 | PT TKE ELEVATOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-12-03 | 其他电气设备 | TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $640 |
| 2024-10-18 | 印刷电路 | TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $840 |
| 2023-11-04 | 其他钢铁制品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $340 |
| 2023-11-04 | 其他钢铁制品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $929 |
| 2023-10-31 | 其他钢铁制品 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $923 |
| 2023-10-31 | 其他钢铁制品 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $338 |