Vietnam Adlux Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ADLUX VIệT NAM
104
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107559633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS3BTTN |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | TT01A-6, Khu đô thị Mộ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADLUX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ADLUX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT01A-6, Khu đô thị Mộ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02422422626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $2.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Danwei Electric Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $323.0K | 125W以下风扇、单相交流电机 |
| Jiaxing Sanmai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $254.2K | 电加热装置、铝制结构体及部件 |
| Zhejiang TOT Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $244.7K | 1000伏以下插头插座、LED灯具 |
| Zhongshan Jinshengyu Fan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $192.7K | 125W以下风扇、瓦楞纸箱 |
| Zhongshan Kinbly Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.1K | 不锈钢洗涤槽、家用炊具 |
| Zhongshan Zhongqian Intelligent Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.9K | LED灯具、LED光伏照明装置 |
| Guangdong Aokete New Material Technology Share Holding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.5K | 热阴极荧光灯、灯具零件 |
| Qianyang Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $98.4K | LED灯、LED灯具 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.9K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Jiangmen Esclighting Technology Ltd. | 中国 | 4 | $43.4K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他家用电动热器 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他家用电动热器 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $18 |