Vietnam Adlux Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ADLUX VIệT NAM

104
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $323.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $323.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107559633
企查查编码QVNNS3BTTN
成立日期2016-09-09
联系地址TT01A-6, Khu đô thị Mộ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ADLUX VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM ADLUX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TT01A-6, Khu đô thị Mộ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02422422626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841451125W以下风扇
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
853650其他电气开关
851629电加热装置
691490其他陶瓷制品
853229其他固定电容器
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$2.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Danwei Electric Mfg. Co., Ltd.中国11$323.0K125W以下风扇、单相交流电机
Jiaxing Sanmai Import & Export Co., Ltd.中国18$254.2K电加热装置、铝制结构体及部件
Zhejiang TOT Electric Co., Ltd.中国6$244.7K1000伏以下插头插座、LED灯具
Zhongshan Jinshengyu Fan Lighting Co., Ltd.中国7$192.7K125W以下风扇、瓦楞纸箱
Zhongshan Kinbly Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$153.1K不锈钢洗涤槽、家用炊具
Zhongshan Zhongqian Intelligent Electrical Technology Co., Ltd.中国5$111.9KLED灯具、LED光伏照明装置
Guangdong Aokete New Material Technology Share Holding Co., Ltd.中国6$98.5K热阴极荧光灯、灯具零件
Qianyang Trading Co., Ltd.科特迪瓦5$98.4KLED灯、LED灯具
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国3$76.9K其他玻璃制品、瓷餐具
Jiangmen Esclighting Technology Ltd.中国4$43.4K125W以下风扇、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料制品ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$3
2026-04-21其他塑料制品ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$5
2026-04-21其他塑料制品ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$5
2026-04-21其他塑料制品ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$3
2026-04-21其他家用电动热器ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$19.3K
2026-04-21瓦楞纸箱ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$8
2026-04-21其他塑料制品ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$5
2026-04-21其他家用电动热器ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$19.3K
2026-04-21瓦楞纸箱ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$18
2026-04-21瓦楞纸箱ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$18

相关企业 · 同类产品

Vietnam Adlux Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →