Dogota Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOGOTA

50
进口笔数
0
出口笔数
$657.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107705394
企查查编码QVN7P1JPEH
成立日期2017-01-14
联系地址Số 18, Xóm Ngòi, Thôn Đoàn Kết, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOGOTA
企业英文名称DOGOTA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, Xóm Ngòi, Thôn Đoàn Kết, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84942227888
邮箱binhnvdesign@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
830242家具配件
732399其他钢铁家用品
392410塑料餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$657.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FENGYU (HK) LTD中国香港23$248.2K不锈钢家用制品、家具配件
Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd.中国7$241.0K弹性针织布、不锈钢家用制品
Fengyu Supply Chain Co., Ltd.中国11$97.5K不锈钢家用制品、家具配件
Guangzhou Yogo Metal Products Co., Ltd.中国5$52.5K不锈钢家用制品、家具配件
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国3$13.1K家具配件、非木制家具件
WSDA Trade Co., Ltd.中国1$5.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$27.5K
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$7.3K
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$2.7K
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$2.7K
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$350
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$588
2026-04-07不锈钢家用制品PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Dogota Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →