Dogota Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOGOTA
50
进口笔数
0
出口笔数
$657.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107705394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P1JPEH |
| 成立日期 | 2017-01-14 |
| 联系地址 | Số 18, Xóm Ngòi, Thôn Đoàn Kết, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOGOTA |
| 企业英文名称 | DOGOTA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Xóm Ngòi, Thôn Đoàn Kết, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84942227888 |
| 邮箱 | binhnvdesign@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $657.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FENGYU (HK) LTD | 中国香港 | 23 | $248.2K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $241.0K | 弹性针织布、不锈钢家用制品 |
| Fengyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $97.5K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Guangzhou Yogo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.5K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 家具配件、非木制家具件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |