Vifami Online Business Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIFAMI

207
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $244.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $538.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $129.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $201.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $270.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $176.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $244.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $538.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $129.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $201.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $270.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $176.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102358235
企查查编码QVNGKNK3RP
成立日期2007-09-04
联系地址Số 44 đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIFAMI
企业英文名称VIFAMI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Văn phòng 5, Nhà nối 18T1 và 18T2, Đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng
电话02462526252
邮箱tinhlc@vifami.vn
传真02462811493
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
940180其他座椅
761510铝制家用器具
821192固定刀片刀
961700真空瓶及零件
392690其他塑料制品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
392410塑料餐具
851660家用炊具
940199汽车座椅零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$3.02M
韩国72$2.56M
中国香港1$10.2K
意大利2$6.8K
德国2$5.4K
泰国2$1.4K
中国台湾1$300
日本1$202

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roichen Co., Ltd.越南54$2.22M其他座椅、其他塑料制品
NeoFlam Inc.中国27$648.3K固定刀片刀、铝制家用器具
Jiangmen Kusaike Houseware Co., Ltd.中国14$621.3K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱
NeoFlam Inc.韩国17$428.1K铝制家用器具、塑料餐具
Zhejiang Maibo Industrial Co., Ltd.中国12$296.5K真空瓶及零件、瓦楞纸箱
CS Group Holdings Ltd.中国10$224.2K不锈钢家用制品、铝制家用器具
PURE GLORY LTD中国香港5$191.3K不锈钢家用制品、塑料餐具
Black Cube Co., Ltd.中国4$158.3K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱
Chaozhou Caitang Lihong Hardware Equipment Factory中国8$146.6K不锈钢家用制品、塑料餐具
Yangjiang Homeful Industry & Trade Co., Ltd.中国6$87.8K固定刀片刀、家用手工工具

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29治疗按摩器具Huai'an Little Forest Household Articles Co., Ltd.中国$242
2026-06-29治疗按摩器具Huai'an Little Forest Household Articles Co., Ltd.中国$23.0K
2026-06-23真空瓶及零件Zhejiang Maibo Industrial Co., Ltd.中国$11.2K
2026-06-23真空瓶及零件Zhejiang Maibo Industrial Co., Ltd.中国$15.1K
2026-06-23真空瓶及零件Zhejiang Maibo Industrial Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-23真空瓶及零件Zhejiang Maibo Industrial Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-18其他座椅Roichen Co., Ltd.韩国$18.2K
2026-06-18其他餐桌厨房玻璃器皿NeoFlam Inc.中国$31.3K
2026-06-18其他座椅Roichen Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-06-18其他座椅Roichen Co., Ltd.韩国$38.8K

相关企业 · 同类产品

Vifami Online Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →