DEC THANG TRADE CO., LTD.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đặc Thắng
19
进口笔数
2
出口笔数
$1.41M
进口金额
$140.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-06-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301024117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSQ6GGX |
| 成立日期 | 1997-05-13 |
| 联系地址 | 108 Đường số 26, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẶC THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Đường số 26, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liện hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838777363 |
| 邮箱 | dt@dacthang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.41M |
| 印度 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $131.9K |
| 越南 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Dragon Venture Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.26M | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 新加坡 | 2 | $152.5K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| GPS Engine Spares | 印度 | 1 | $4.7K | 柴油机零件、电气设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN NONG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $131.9K | 375kVA以上柴油发电机组 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-24 | 其他自动控制仪 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $209 |
| 2026-03-24 | 其他自动控制仪 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $228 |
| 2026-03-24 | 其他自动控制仪 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $118.5K |
| 2025-12-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-12-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-10-06 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOLDEN DRAGON VENTURE LTD | 中国 | $69.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 375kVA以上柴油发电机组 | SHIN NONG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $131.9K |
| 2023-06-13 | 75千伏安以下柴油发电机组 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $8.1K |