Royal Sewing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Hoàng Gia
22
进口笔数
87
出口笔数
$60.5K
进口金额
$1.90M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305686841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFGKSY5 |
| 成立日期 | 2008-04-21 |
| 联系地址 | 58/3 Đường Tân Xuân 6, Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL SEWING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/3 Đường Tân Xuân 6, Ấp 42, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903963574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 570239 | 其他机织地毯 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $49.5K |
| 韩国 | 8 | $9.9K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 81 | $1.77M |
| 印度 | 4 | $105.0K |
| 日本 | 3 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Great Way International Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | PVC地板/墙覆盖物、毡毯 |
| Leejo Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.9K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Dore Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Jiaxing KJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Woojin Plastic Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $3.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| B&H Photo Video | 美国 | 2 | $1.2K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Wujiang Chengfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $819 | 聚氨酯纺织物 |
| Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $495 | 其他塑纺箱盒、其他运动鞋 |
| Arimitsu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $167 | 纤维纸板手提包 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gradus Group | 美国 | 23 | $903.7K | 纤维纸板手提包、清洁用布 |
| Camco Mfg Llc | 美国 | 40 | $707.9K | 其他塑料制品、减压阀 |
| Hass Designs Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $105.0K | 男式化纤大衣、塑纺容器 |
| Camco Mfg., Inc. | 美国 | 3 | $65.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Pigment & Hue Inc. | 美国 | 4 | $44.0K | 带套铅笔蜡笔、塑料装饰品 |
| Camco Mfg., Inc. | 美国 | 3 | $29.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Arimitsu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.9K | 植物制扫帚、塑料家用制品 |
| Apex Fashion Solution Co., Ltd. | 美国 | 2 | $15.6K | 纤维纸板手提包 |
| KSP Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.7K | 非织造标签、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 纤维纸板手提包 | B & H PHOTO VIDEO | 中国 | $96 |
| 2025-12-10 | 纤维纸板手提包 | BENZION RIEGLER | 中国 | $308 |
| 2025-10-21 | 纤维纸板手提包 | SHAN & CHAN SIGHT & SOUND | 中国 | $167 |
| 2025-01-25 | 其他塑纺箱盒 | B H PHOTO | 美国 | $213 |
| 2025-01-25 | 其他塑纺箱盒 | B H PHOTO | 美国 | $229 |
| 2025-01-25 | 其他塑纺箱盒 | B H PHOTO | 美国 | $201 |
| 2025-01-25 | 其他塑纺箱盒 | B H PHOTO | 美国 | $165 |
| 2025-01-22 | 其他塑纺箱盒 | B H PHOTO | 美国 | $204 |
| 2025-01-22 | 其他塑纺箱盒 | B H PHOTO | 美国 | $174 |
| 2024-11-08 | 塑料衣着附件 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $77 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | BAG H.S CODE# | PIGMENT & HUE INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-19 | 纤维纸板手提包 | PIGMENT & HUE INC | 美国 | $2.8K |
| 2025-12-19 | 纤维纸板手提包 | PIGMENT & HUE INC | 美国 | $5.3K |
| 2025-08-09 | 皮革手提包 | KSP CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-08-09 | 人造纺织袋 | KSP CO.,LTD | 日本 | $660 |
| 2025-06-27 | :BACKPACKH.S CODE :420292AMS HBL : RLOFK25 07014SCAC CODE : RLYTACI CODE : 8F55 | LOYALTY & INCENTIVE | 美国 | $0 |
| 2025-06-24 | 纤维纸板手提包 | LOYALTY & INCENTIVE MERCHANDISE | 美国 | $5.2K |
| 2025-05-22 | 纤维纸板手提包 | PIGMENT & HUE INC | 美国 | $27.1K |
| 2025-05-22 | BACKPACK | PIGMENT & HUE INC | 美国 | $0 |
| 2025-03-11 | 其他寝具 | CAMCO MANUFACTURING INCORPORATED | 美国 | $0 |