F.O.E. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH F.O.E
1
进口笔数
1
出口笔数
$3.4K
进口金额
$2.8K
出口金额
2023-09-18
最近进口
2024-03-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316353756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4KT2AM |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Saigon Prime Building 107-109-111 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH F.O.E |
| 企业英文名称 | F.O.E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934002872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.4K | 非轻质石油、变速箱及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.8K | 工业清洁制剂、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $523 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $118 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $129 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $119 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $46 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $469 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $469 |
| 2023-09-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $130 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $13 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $240 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $14 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $520 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $467 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $132 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $14 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $13 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $24 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 越南 | $260 |