MKP TECH Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MKP TECH
70
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317220815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TFJB12 |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Lầu 5, Tòa nhà Technoimport, 16-18 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MKP TECH |
| 企业英文名称 | MKP TECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Tòa nhà Technoimport, 16-18 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +84335245817 |
| 邮箱 | secret@mkptrans.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $3.52M |
| 印度尼西亚 | 5 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.67M | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.66M | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| HD Hyundai Oilbank Co., Ltd. | 越南 | 3 | $171.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| PT Aspex Kumbong | 印度尼西亚 | 5 | $11.3K | 新闻纸57-65克、再生挂面纸板 |
| In The Hall Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.7K | 高尔夫球 |
| Xperon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.4K | 高尔夫球 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 高尔夫球 | In The Hall Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 高尔夫球 | In The Hall Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-01-26 | 纸手帕毛巾 | PT ASPEX KUMBONG | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2025-12-30 | 高尔夫球 | IN THE HALL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 高尔夫球 | In The Hall Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2025-12-29 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2025-12-29 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |