Tran Khanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trần Khanh
3
进口笔数
0
出口笔数
$891
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303357471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H80714 |
| 成立日期 | 2004-06-21 |
| 联系地址 | 7A/43/55 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN KHANH |
| 企业英文名称 | TRAN KHANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A/43/55 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838663520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $735 |
| 泰国 | 1 | $156 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 95073403ca1a7934b625212146d87fc5 | 2 | $735 | ||
| Sanmart Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $156 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 钢铁容器<50升 | SHENG TAI BRASSWARE CO LTD | 中国台湾 | $184 |
| 2023-08-25 | 阀门龙头 | SANMART CO LTD | 泰国 | $156 |
| 2023-01-30 | 钢铁容器<50升 | SHENG TAI BRASSWARE CO LTD | 中国台湾 | $551 |